Tỷ giá SLL sang ILS
1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLL = 0,0001355 ILS1 ILS = 7.382,17 SLLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001237
- Cao nhất
- 0,0001358
- Trung bình
- 0,0001326
- Thay đổi
- +1,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001355 | −0,0000003 · −0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001358 | +0,0000008 · +0,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000135 | +0,0000004 · +0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001346 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001346 | −0,0000003 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001349 | +0,0000005 · +0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001345 | −0,0000003 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001348 | +0,0000002 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001346 | +0,0000072 · +5,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001274 | −0,0000063 · −4,69% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001337 | −0,0000009 · −0,65% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001345 | +0,0000010 · +0,75% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001335 | +0,0000001 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001335 | +0,0000001 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001334 | +0,0000003 · +0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001331 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001331 | +0,0000095 · +7,64% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001237 | −0,0000090 · −6,75% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001326 | +0,0000002 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001324 | −0,0000007 · −0,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001331 | +0,0000007 · +0,52% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001324 | −0,0000008 · −0,61% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001332 | +0,0000084 · +6,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001248 | +0,0000003 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001246 | −0,0000096 · −7,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001341 | +0,0000011 · +0,86% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,000133 | +0,0000007 · +0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001323 | −0,0000005 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001329 | 0,0000000 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001328 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 SLL1,35 ILS
- 50.000 SLL6,77 ILS
- 100.000 SLL13,55 ILS
- 250.000 SLL33,87 ILS
- 500.000 SLL67,73 ILS
- 1.000.000 SLL135,46 ILS
- 5.000.000 SLL677,31 ILS
- 10.000.000 SLL1.354,61 ILS
- 1 ILS7.382,17 SLL
- 5 ILS36.910,86 SLL
- 10 ILS73.821,73 SLL
- 50 ILS369.108,64 SLL
- 100 ILS738.217,29 SLL
- 500 ILS3.691.086,43 SLL
- 1.000 ILS7.382.172,87 SLL
- 5.000 ILS36.910.864,35 SLL
- 10.000 ILS73.821.728,69 SLL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLL sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLL = 0,0001355 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 7.382,17 SLL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLL sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,94%: thấp nhất 0,0001237, cao nhất 0,0001358, trung bình 0,0001326 ILS cho 1 SLL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.