Tỷ giá THB sang SEK
1 Bạt Thái Lan bằng bao nhiêu Krona Thụy Điển hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 THB = 0,29417 SEK1 SEK = 3,399 THBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,29388
- Cao nhất
- 0,29937
- Trung bình
- 0,29686
- Thay đổi
- −0,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,29417 | +0,00022 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,29395 | +0,00007 · +0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,29388 | −0,00055 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,29443 | −0,00022 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,29464 | −0,00085 · −0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,2955 | −0,00033 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,29583 | −0,00051 · −0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,29634 | −0,00021 · −0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,29656 | −0,00031 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,29687 | +0,00054 · +0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,29633 | −0,00222 · −0,74% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,29855 | +0,00027 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,29828 | +0,00094 · +0,32% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,29733 | −0,00087 · −0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,2982 | +0,00149 · +0,50% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,29671 | −0,00045 · −0,15% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,29716 | −0,00042 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,29758 | −0,00084 · −0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,29842 | −0,00095 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,29937 | +0,00067 · +0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,2987 | −0,00064 · −0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,29934 | +0,00084 · +0,28% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,2985 | +0,00014 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,29836 | +0,00061 · +0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,29775 | +0,00101 · +0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,29675 | +0,00108 · +0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,29567 | −0,00106 · −0,36% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,29672 | −0,00021 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,29693 | +0,00005 · +0,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,29688 | −0,00001 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 10 THB2,94 SEK
- 50 THB14,71 SEK
- 100 THB29,42 SEK
- 500 THB147,08 SEK
- 1.000 THB294,17 SEK
- 5.000 THB1.470,84 SEK
- 10.000 THB2.941,69 SEK
- 50.000 THB14.708,45 SEK
- 100.000 THB29.416,89 SEK
- 1 SEK3,4 THB
- 5 SEK17 THB
- 10 SEK33,99 THB
- 25 SEK84,99 THB
- 50 SEK169,97 THB
- 100 SEK339,94 THB
- 500 SEK1.699,7 THB
- 1.000 SEK3.399,41 THB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá THB sang SEK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 THB = 0,29417 SEK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SEK = 3,399 THB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá THB sang SEK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,92%: thấp nhất 0,29388, cao nhất 0,29937, trung bình 0,29686 SEK cho 1 THB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.