Tỷ giá SEK sang AUD
1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SEK = 0,14314 AUD1 AUD = 6,986 SEKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,14275
- Cao nhất
- 0,14519
- Trung bình
- 0,14371
- Thay đổi
- −0,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,14314 | −0,00066 · −0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,1438 | −0,00031 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,14411 | +0,00016 · +0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,14394 | −0,00033 · −0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,14427 | −0,00041 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,14468 | −0,00051 · −0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,14519 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,14519 | +0,00019 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,145 | +0,00057 · +0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,14443 | +0,00080 · +0,56% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,14363 | +0,00031 · +0,22% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,14332 | +0,00003 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,14329 | +0,00008 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,14321 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,1432 | −0,00076 · −0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,14396 | +0,00013 · +0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,14383 | +0,00067 · +0,47% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,14316 | +0,00030 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,14286 | −0,00007 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,14293 | −0,00036 · −0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,14328 | +0,00005 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,14323 | −0,00058 · −0,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,14382 | +0,00021 · +0,15% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,1436 | +0,00015 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,14346 | +0,00070 · +0,49% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,14275 | −0,00060 · −0,42% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,14336 | −0,00015 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,14351 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,14351 | −0,00007 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,14358 |
Số tiền phổ biến
- 10 SEK1,43 AUD
- 50 SEK7,16 AUD
- 100 SEK14,31 AUD
- 250 SEK35,78 AUD
- 500 SEK71,57 AUD
- 1.000 SEK143,14 AUD
- 5.000 SEK715,69 AUD
- 10.000 SEK1.431,38 AUD
- 1 AUD6,99 SEK
- 5 AUD34,93 SEK
- 10 AUD69,86 SEK
- 50 AUD349,31 SEK
- 100 AUD698,63 SEK
- 500 AUD3.493,14 SEK
- 1.000 AUD6.986,29 SEK
- 5.000 AUD34.931,44 SEK
- 10.000 AUD69.862,88 SEK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SEK sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SEK = 0,14314 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 6,986 SEK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SEK sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,31%: thấp nhất 0,14275, cao nhất 0,14519, trung bình 0,14371 AUD cho 1 SEK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.