Tỷ giá SDG sang INR
1 Bảng Sudan bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SDG = 0,15819 INR1 INR = 6,322 SDGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,15727
- Cao nhất
- 0,16121
- Trung bình
- 0,15935
- Thay đổi
- −1,03%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,15819 | −0,00001 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,15819 | +0,00028 · +0,18% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,15792 | +0,00065 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,15727 | −0,00030 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,15757 | −0,00030 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,15787 | −0,00010 · −0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,15798 | −0,00035 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,15833 | +0,00010 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,15823 | +0,00042 · +0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,15781 | −0,00040 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,15821 | +0,00001 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,1582 | −0,00046 · −0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,15866 | −0,00086 · −0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,15952 | −0,00162 · −1,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,16114 | +0,00021 · +0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,16094 | +0,00005 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,16089 | −0,00032 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,16121 | +0,00037 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,16084 | +0,00020 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,16065 | −0,00002 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,16067 | +0,00043 · +0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,16024 | −0,00002 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,16026 | −0,00016 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,16042 | +0,00052 · +0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,1599 | −0,00001 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,15991 | −0,00018 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,16009 | +0,00023 · +0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,15985 | +0,00029 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,15957 | +0,00010 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,15947 | −0,00037 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 10 SDG1,58 INR
- 50 SDG7,91 INR
- 100 SDG15,82 INR
- 250 SDG39,55 INR
- 500 SDG79,09 INR
- 1.000 SDG158,19 INR
- 5.000 SDG790,93 INR
- 10.000 SDG1.581,86 INR
- 10 INR63,22 SDG
- 50 INR316,08 SDG
- 100 INR632,17 SDG
- 500 INR3.160,85 SDG
- 1.000 INR6.321,69 SDG
- 5.000 INR31.608,46 SDG
- 10.000 INR63.216,92 SDG
- 50.000 INR316.084,59 SDG
- 100.000 INR632.169,17 SDG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SDG sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SDG = 0,15819 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 6,322 SDG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SDG sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,03%: thấp nhất 0,15727, cao nhất 0,16121, trung bình 0,15935 INR cho 1 SDG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.