Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RWF sang VND

1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RWF = 17,37 VND1 VND = 0,05757 RWFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
17,37
Cao nhất
17,636
Trung bình
17,555
Thay đổi
−1,15%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202617,37−0,120 · −0,69%
23 thg 10, 202617,49−0,025 · −0,14%
22 thg 10, 202617,515−0,029 · −0,17%
21 thg 10, 202617,545+0,011 · +0,06%
20 thg 10, 202617,533+0,008 · +0,04%
19 thg 10, 202617,526−0,007 · −0,04%
18 thg 10, 202617,533+0,020 · +0,11%
17 thg 10, 202617,513+0,009 · +0,05%
16 thg 10, 202617,504−0,044 · −0,25%
15 thg 10, 202617,548−0,013 · −0,07%
14 thg 10, 202617,561−0,009 · −0,05%
13 thg 10, 202617,57+0,032 · +0,18%
12 thg 10, 202617,538+0,001 · +0,01%
11 thg 10, 202617,537+0,053 · +0,30%
10 thg 10, 202617,484+0,015 · +0,09%
9 thg 10, 202617,468−0,102 · −0,58%
8 thg 10, 202617,57−0,055 · −0,31%
7 thg 10, 202617,626−0,010 · −0,06%
6 thg 10, 202617,636+0,026 · +0,15%
5 thg 10, 202617,611−0,012 · −0,07%
4 thg 10, 202617,623−0,012 · −0,07%
3 thg 10, 202617,635+0,056 · +0,32%
2 thg 10, 202617,579+0,006 · +0,04%
1 thg 10, 202617,573−0,011 · −0,06%
30 thg 9, 202617,583−0,002 · −0,01%
29 thg 9, 202617,585+0,024 · +0,14%
28 thg 9, 202617,561−0,055 · −0,31%
27 thg 9, 202617,616+0,013 · +0,07%
26 thg 9, 202617,603−0,001 · 0,00%
25 thg 9, 202617,604+0,032 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1 RWF17,37 VND
  • 5 RWF86,85 VND
  • 10 RWF173,7 VND
  • 25 RWF434,25 VND
  • 50 RWF868,49 VND
  • 100 RWF1.736,98 VND
  • 500 RWF8.684,9 VND
  • 1.000 RWF17.369,81 VND
  • 1.000 VND57,57 RWF
  • 5.000 VND287,86 RWF
  • 10.000 VND575,71 RWF
  • 50.000 VND2.878,56 RWF
  • 100.000 VND5.757,12 RWF
  • 500.000 VND28.785,58 RWF
  • 1.000.000 VND57.571,16 RWF
  • 5.000.000 VND287.855,81 RWF
  • 10.000.000 VND575.711,62 RWF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RWF sang VND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RWF = 17,37 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,05757 RWF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RWF sang VND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,15%: thấp nhất 17,37, cao nhất 17,636, trung bình 17,555 VND cho 1 RWF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.