Tỷ giá RWF sang AUD
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 0,000963 AUD1 AUD = 1.038,37 RWFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0009629
- Cao nhất
- 0,0009761
- Trung bình
- 0,0009703
- Thay đổi
- −0,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,000963 | +0,0000001 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0009629 | −0,0000023 · −0,24% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0009653 | −0,0000009 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0009661 | −0,0000002 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0009663 | −0,0000017 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000968 | −0,0000022 · −0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0009702 | −0,0000053 · −0,54% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0009755 | −0,0000006 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0009761 | +0,0000007 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0009754 | +0,0000005 · +0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0009749 | +0,0000062 · +0,65% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0009687 | −0,0000053 · −0,55% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000974 | +0,0000028 · +0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0009712 | +0,0000007 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0009705 | −0,0000003 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0009708 | +0,0000026 · +0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0009682 | −0,0000064 · −0,65% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0009745 | +0,0000022 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0009723 | −0,0000012 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0009735 | −0,0000023 · −0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0009758 | +0,0000005 · +0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0009753 | +0,0000003 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0009751 | +0,0000011 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000974 | −0,0000009 · −0,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0009749 | +0,0000025 · +0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0009724 | +0,0000068 · +0,70% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0009656 | +0,0000020 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0009635 | −0,0000018 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0009654 | +0,0000004 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0009649 | −0,0000012 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 RWF9,63 AUD
- 50.000 RWF48,15 AUD
- 100.000 RWF96,3 AUD
- 250.000 RWF240,76 AUD
- 500.000 RWF481,52 AUD
- 1.000.000 RWF963,04 AUD
- 5.000.000 RWF4.815,22 AUD
- 10.000.000 RWF9.630,44 AUD
- 1 AUD1.038,37 RWF
- 5 AUD5.191,87 RWF
- 10 AUD10.383,74 RWF
- 50 AUD51.918,69 RWF
- 100 AUD103.837,38 RWF
- 500 AUD519.186,89 RWF
- 1.000 AUD1.038.373,78 RWF
- 5.000 AUD5.191.868,89 RWF
- 10.000 AUD10.383.737,78 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang AUD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 0,000963 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 1.038,37 RWF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,32%: thấp nhất 0,0009629, cao nhất 0,0009761, trung bình 0,0009703 AUD cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.