Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MDL sang RUB

1 Leu Moldova bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MDL = 4,467 RUB1 RUB = 0,22386 MDLCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4,467
Cao nhất
4,834
Trung bình
4,702
Thay đổi
−7,39%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20264,467−0,098 · −2,16%
23 thg 10, 20264,566+0,027 · +0,59%
22 thg 10, 20264,539−0,074 · −1,60%
21 thg 10, 20264,613−0,015 · −0,31%
20 thg 10, 20264,627−0,059 · −1,27%
19 thg 10, 20264,687−0,009 · −0,19%
18 thg 10, 20264,696+0,087 · +1,90%
17 thg 10, 20264,608−0,057 · −1,22%
16 thg 10, 20264,665−0,013 · −0,28%
15 thg 10, 20264,678−0,010 · −0,22%
14 thg 10, 20264,688−0,010 · −0,22%
13 thg 10, 20264,699−0,059 · −1,23%
12 thg 10, 20264,757−0,004 · −0,09%
11 thg 10, 20264,762−0,001 · −0,01%
10 thg 10, 20264,762−0,007 · −0,14%
9 thg 10, 20264,769−0,040 · −0,82%
8 thg 10, 20264,809+0,054 · +1,13%
7 thg 10, 20264,755+0,021 · +0,44%
6 thg 10, 20264,734+0,037 · +0,78%
5 thg 10, 20264,697+0,016 · +0,35%
4 thg 10, 20264,681−0,018 · −0,39%
3 thg 10, 20264,699+0,010 · +0,22%
2 thg 10, 20264,689−0,005 · −0,11%
1 thg 10, 20264,694−0,024 · −0,52%
30 thg 9, 20264,718−0,052 · −1,10%
29 thg 9, 20264,771+0,019 · +0,40%
28 thg 9, 20264,752−0,012 · −0,26%
27 thg 9, 20264,764−0,007 · −0,15%
26 thg 9, 20264,771−0,062 · −1,29%
25 thg 9, 20264,834+0,010 · +0,21%

Số tiền phổ biến

  • 1 MDL4,47 RUB
  • 5 MDL22,34 RUB
  • 10 MDL44,67 RUB
  • 25 MDL111,68 RUB
  • 50 MDL223,36 RUB
  • 100 MDL446,72 RUB
  • 500 MDL2.233,58 RUB
  • 1.000 MDL4.467,16 RUB
  • 10 RUB2,24 MDL
  • 50 RUB11,19 MDL
  • 100 RUB22,39 MDL
  • 500 RUB111,93 MDL
  • 1.000 RUB223,86 MDL
  • 5.000 RUB1.119,28 MDL
  • 10.000 RUB2.238,56 MDL
  • 50.000 RUB11.192,79 MDL
  • 100.000 RUB22.385,58 MDL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MDL sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MDL = 4,467 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,22386 MDL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MDL sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,39%: thấp nhất 4,467, cao nhất 4,834, trung bình 4,702 RUB cho 1 MDL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.