Tỷ giá DKK sang RUB
1 Krone Đan Mạch bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 DKK = 12,041 RUB1 RUB = 0,08305 DKKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 12,04
- Cao nhất
- 12,93
- Trung bình
- 12,603
- Thay đổi
- −6,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 12,041 | +0,001 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 12,04 | −0,245 · −1,99% |
| 23 thg 10, 2026 | 12,285 | +0,032 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 12,253 | −0,140 · −1,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 12,393 | −0,052 · −0,42% |
| 20 thg 10, 2026 | 12,446 | −0,207 · −1,64% |
| 19 thg 10, 2026 | 12,653 | +0,005 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 12,648 | +0,226 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 12,422 | −0,170 · −1,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 12,591 | +0,031 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 12,56 | −0,018 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 12,578 | +0,033 · +0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 12,545 | −0,221 · −1,73% |
| 12 thg 10, 2026 | 12,766 | +0,003 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 12,763 | −0,003 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 12,766 | −0,013 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 12,778 | −0,038 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 12,817 | +0,081 · +0,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 12,736 | +0,006 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 12,73 | +0,182 · +1,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 12,548 | +0,006 · +0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 12,542 | −0,054 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 12,596 | +0,046 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 12,55 | −0,075 · −0,59% |
| 1 thg 10, 2026 | 12,625 | −0,070 · −0,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 12,695 | −0,149 · −1,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 12,844 | −0,012 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 12,855 | +0,004 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 12,851 | −0,007 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 12,858 | −0,072 · −0,55% |
Số tiền phổ biến
- 1 DKK12,04 RUB
- 5 DKK60,21 RUB
- 10 DKK120,41 RUB
- 25 DKK301,03 RUB
- 50 DKK602,07 RUB
- 100 DKK1.204,14 RUB
- 500 DKK6.020,7 RUB
- 1.000 DKK12.041,4 RUB
- 10 RUB0,8305 DKK
- 50 RUB4,15 DKK
- 100 RUB8,3 DKK
- 500 RUB41,52 DKK
- 1.000 RUB83,05 DKK
- 5.000 RUB415,23 DKK
- 10.000 RUB830,47 DKK
- 50.000 RUB4.152,34 DKK
- 100.000 RUB8.304,68 DKK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá DKK sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 DKK = 12,041 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,08305 DKK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá DKK sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,87%: thấp nhất 12,04, cao nhất 12,93, trung bình 12,603 RUB cho 1 DKK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.