Tỷ giá RSD sang BYN
1 Dinar Serbia bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RSD = 0,02789 BYN1 BYN = 35,857 RSDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02789
- Cao nhất
- 0,02947
- Trung bình
- 0,02893
- Thay đổi
- −5,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02789 | −0,00032 · −1,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02821 | −0,00024 · −0,86% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02845 | −0,00001 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02846 | −0,00006 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02852 | −0,00036 · −1,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02888 | −0,00002 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02889 | +0,00004 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02885 | +0,00002 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02883 | +0,00005 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02878 | +0,00016 · +0,58% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02862 | −0,00014 · −0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02876 | −0,00026 · −0,91% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02902 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02902 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02902 | −0,00017 · −0,57% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02919 | −0,00006 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02925 | −0,00012 · −0,42% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02937 | +0,00024 · +0,84% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02913 | +0,00036 · +1,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02877 | −0,00004 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02881 | −0,00007 · −0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02888 | −0,00011 · −0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02899 | −0,00007 · −0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02906 | −0,00008 · −0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02914 | −0,00015 · −0,50% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02929 | −0,00003 · −0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02932 | +0,00001 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02931 | +0,00001 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0293 | −0,00017 · −0,57% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02947 | +0,00001 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 100 RSD2,79 BYN
- 500 RSD13,94 BYN
- 1.000 RSD27,89 BYN
- 2.500 RSD69,72 BYN
- 5.000 RSD139,44 BYN
- 10.000 RSD278,89 BYN
- 50.000 RSD1.394,43 BYN
- 100.000 RSD2.788,85 BYN
- 1 BYN35,86 RSD
- 5 BYN179,29 RSD
- 10 BYN358,57 RSD
- 50 BYN1.792,85 RSD
- 100 BYN3.585,71 RSD
- 500 BYN17.928,54 RSD
- 1.000 BYN35.857,07 RSD
- 5.000 BYN179.285,36 RSD
- 10.000 BYN358.570,72 RSD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RSD sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RSD = 0,02789 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 35,857 RSD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RSD sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,32%: thấp nhất 0,02789, cao nhất 0,02947, trung bình 0,02893 BYN cho 1 RSD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.