Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RON sang UZS

1 Leu Romania bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RON = 2.483,58 UZS1 UZS = 0,0004026 RONCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2.464,51
Cao nhất
2.554,78
Trung bình
2.510,94
Thay đổi
−2,45%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262.483,58−12,97 · −0,52%
24 thg 10, 20262.496,55−0,33 · −0,01%
23 thg 10, 20262.496,88−20,21 · −0,80%
22 thg 10, 20262.517,09−15,16 · −0,60%
21 thg 10, 20262.532,25+0,65 · +0,03%
20 thg 10, 20262.531,60−16,06 · −0,63%
19 thg 10, 20262.547,66+3,75 · +0,15%
18 thg 10, 20262.543,91−5,15 · −0,20%
17 thg 10, 20262.549,06+24,40 · +0,97%
16 thg 10, 20262.524,65+16,25 · +0,65%
15 thg 10, 20262.508,40+7,10 · +0,28%
14 thg 10, 20262.501,30+8,64 · +0,35%
13 thg 10, 20262.492,66−3,45 · −0,14%
12 thg 10, 20262.496,11−0,13 · −0,01%
11 thg 10, 20262.496,24+4,55 · +0,18%
10 thg 10, 20262.491,69+0,92 · +0,04%
9 thg 10, 20262.490,77+23,26 · +0,94%
8 thg 10, 20262.467,51−4,33 · −0,18%
7 thg 10, 20262.471,84+3,87 · +0,16%
6 thg 10, 20262.467,97+3,46 · +0,14%
5 thg 10, 20262.464,51−18,55 · −0,75%
4 thg 10, 20262.483,05−8,89 · −0,36%
3 thg 10, 20262.491,94+0,16 · +0,01%
2 thg 10, 20262.491,78−36,64 · −1,45%
1 thg 10, 20262.528,43−12,17 · −0,48%
30 thg 9, 20262.540,59+2,48 · +0,10%
29 thg 9, 20262.538,11−0,32 · −0,01%
28 thg 9, 20262.538,43−16,35 · −0,64%
27 thg 9, 20262.554,78+0,94 · +0,04%
26 thg 9, 20262.553,85+7,87 · +0,31%

Số tiền phổ biến

  • 1 RON2.483,58 UZS
  • 5 RON12.417,88 UZS
  • 10 RON24.835,76 UZS
  • 25 RON62.089,39 UZS
  • 50 RON124.178,78 UZS
  • 100 RON248.357,56 UZS
  • 500 RON1.241.787,78 UZS
  • 1.000 RON2.483.575,56 UZS
  • 1.000 UZS0,4026 RON
  • 5.000 UZS2,01 RON
  • 10.000 UZS4,03 RON
  • 50.000 UZS20,13 RON
  • 100.000 UZS40,26 RON
  • 500.000 UZS201,32 RON
  • 1.000.000 UZS402,65 RON
  • 5.000.000 UZS2.013,23 RON
  • 10.000.000 UZS4.026,45 RON

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RON sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RON = 2.483,58 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0004026 RON. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RON sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,45%: thấp nhất 2.464,51, cao nhất 2.554,78, trung bình 2.510,94 UZS cho 1 RON.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.