Tỷ giá RON sang TRY
1 Leu Romania bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RON = 10,411 TRY1 TRY = 0,09605 RONCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,287
- Cao nhất
- 10,578
- Trung bình
- 10,425
- Thay đổi
- −1,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 10,411 | −0,013 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,424 | −0,026 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,45 | −0,006 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,456 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,457 | +0,012 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,445 | +0,012 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,432 | −0,035 · −0,33% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,467 | +0,039 · +0,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,428 | +0,026 · +0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,402 | +0,028 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,374 | +0,031 · +0,30% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,342 | −0,016 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,358 | +0,026 · +0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,332 | −0,028 · −0,27% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,36 | −0,010 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,37 | +0,070 · +0,68% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,30 | −0,028 · −0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,328 | +0,011 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,317 | +0,030 · +0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,287 | −0,074 · −0,71% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,361 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,361 | +0,016 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,345 | −0,177 · −1,68% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,522 | −0,001 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,523 | −0,022 · −0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,546 | −0,033 · −0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,578 | +0,015 · +0,15% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,563 | −0,001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 10,564 | +0,020 · +0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 10,545 | +0,008 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 RON10,41 TRY
- 5 RON52,06 TRY
- 10 RON104,11 TRY
- 25 RON260,28 TRY
- 50 RON520,56 TRY
- 100 RON1.041,11 TRY
- 500 RON5.205,56 TRY
- 1.000 RON10.411,11 TRY
- 1 TRY0,0961 RON
- 5 TRY0,4803 RON
- 10 TRY0,9605 RON
- 50 TRY4,8 RON
- 100 TRY9,61 RON
- 500 TRY48,03 RON
- 1.000 TRY96,05 RON
- 5.000 TRY480,26 RON
- 10.000 TRY960,51 RON
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RON sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RON = 10,411 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,09605 RON. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RON sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,19%: thấp nhất 10,287, cao nhất 10,578, trung bình 10,425 TRY cho 1 RON.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.