Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RON sang INR

1 Leu Romania bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RON = 19,883 INR1 INR = 0,05029 RONCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
19,874
Cao nhất
20,722
Trung bình
20,217
Thay đổi
−3,81%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202619,883−0,001 · −0,01%
24 thg 10, 202619,885+0,010 · +0,05%
23 thg 10, 202619,874−0,003 · −0,02%
22 thg 10, 202619,878−0,064 · −0,32%
21 thg 10, 202619,942−0,046 · −0,23%
20 thg 10, 202619,987−0,001 · −0,01%
19 thg 10, 202619,989−0,064 · −0,32%
18 thg 10, 202620,052+0,002 · +0,01%
17 thg 10, 202620,051+0,098 · +0,49%
16 thg 10, 202619,952−0,025 · −0,13%
15 thg 10, 202619,977+0,033 · +0,17%
14 thg 10, 202619,944−0,006 · −0,03%
13 thg 10, 202619,95−0,151 · −0,75%
12 thg 10, 202620,102−0,191 · −0,94%
11 thg 10, 202620,292+0,048 · +0,24%
10 thg 10, 202620,244−0,062 · −0,30%
9 thg 10, 202620,306+0,056 · +0,27%
8 thg 10, 202620,25−0,018 · −0,09%
7 thg 10, 202620,268+0,039 · +0,19%
6 thg 10, 202620,229+0,047 · +0,23%
5 thg 10, 202620,182−0,099 · −0,49%
4 thg 10, 202620,281−0,001 · 0,00%
3 thg 10, 202620,282+0,002 · +0,01%
2 thg 10, 202620,28−0,318 · −1,54%
1 thg 10, 202620,598−0,008 · −0,04%
30 thg 9, 202620,606−0,075 · −0,36%
29 thg 9, 202620,681−0,041 · −0,20%
28 thg 9, 202620,722+0,032 · +0,15%
27 thg 9, 202620,69+0,012 · +0,06%
26 thg 9, 202620,678+0,007 · +0,04%

Số tiền phổ biến

  • 1 RON19,88 INR
  • 5 RON99,42 INR
  • 10 RON198,83 INR
  • 25 RON497,08 INR
  • 50 RON994,16 INR
  • 100 RON1.988,32 INR
  • 500 RON9.941,59 INR
  • 1.000 RON19.883,18 INR
  • 10 INR0,5029 RON
  • 50 INR2,51 RON
  • 100 INR5,03 RON
  • 500 INR25,15 RON
  • 1.000 INR50,29 RON
  • 5.000 INR251,47 RON
  • 10.000 INR502,94 RON
  • 50.000 INR2.514,69 RON
  • 100.000 INR5.029,38 RON

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RON sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RON = 19,883 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,05029 RON. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RON sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,81%: thấp nhất 19,874, cao nhất 20,722, trung bình 20,217 INR cho 1 RON.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.