Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RON sang AMD

1 Leu Romania bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RON = 75,603 AMD1 AMD = 0,01323 RONCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
75,474
Cao nhất
78,704
Trung bình
76,683
Thay đổi
−3,68%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202675,603−0,092 · −0,12%
23 thg 10, 202675,695−0,362 · −0,48%
22 thg 10, 202676,058−0,079 · −0,10%
21 thg 10, 202676,137−0,112 · −0,15%
20 thg 10, 202676,248−0,180 · −0,24%
19 thg 10, 202676,428−0,034 · −0,04%
18 thg 10, 202676,462−0,038 · −0,05%
17 thg 10, 202676,50+0,375 · +0,49%
16 thg 10, 202676,125+0,133 · +0,18%
15 thg 10, 202675,992+0,009 · +0,01%
14 thg 10, 202675,983+0,116 · +0,15%
13 thg 10, 202675,867−0,229 · −0,30%
12 thg 10, 202676,096+0,063 · +0,08%
11 thg 10, 202676,033+0,084 · +0,11%
10 thg 10, 202675,95−0,117 · −0,15%
9 thg 10, 202676,067+0,592 · +0,78%
8 thg 10, 202675,474−0,506 · −0,67%
7 thg 10, 202675,98+0,077 · +0,10%
6 thg 10, 202675,903+0,096 · +0,13%
5 thg 10, 202675,807−0,633 · −0,83%
4 thg 10, 202676,44+0,004 · +0,01%
3 thg 10, 202676,436−0,441 · −0,57%
2 thg 10, 202676,877−1,294 · −1,65%
1 thg 10, 202678,171+0,110 · +0,14%
30 thg 9, 202678,061−0,193 · −0,25%
29 thg 9, 202678,254−0,450 · −0,57%
28 thg 9, 202678,704+0,165 · +0,21%
27 thg 9, 202678,539−0,001 · 0,00%
26 thg 9, 202678,54+0,292 · +0,37%
25 thg 9, 202678,247−0,248 · −0,32%

Số tiền phổ biến

  • 1 RON75,6 AMD
  • 5 RON378,02 AMD
  • 10 RON756,03 AMD
  • 25 RON1.890,08 AMD
  • 50 RON3.780,16 AMD
  • 100 RON7.560,32 AMD
  • 500 RON37.801,59 AMD
  • 1.000 RON75.603,18 AMD
  • 100 AMD1,32 RON
  • 500 AMD6,61 RON
  • 1.000 AMD13,23 RON
  • 5.000 AMD66,13 RON
  • 10.000 AMD132,27 RON
  • 50.000 AMD661,35 RON
  • 100.000 AMD1.322,7 RON
  • 500.000 AMD6.613,48 RON
  • 1.000.000 AMD13.226,96 RON

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RON sang AMD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RON = 75,603 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,01323 RON. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RON sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,68%: thấp nhất 75,474, cao nhất 78,704, trung bình 76,683 AMD cho 1 RON.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.