Tỷ giá AMD sang RON
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Leu Romania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,01323 RON1 RON = 75,603 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01271
- Cao nhất
- 0,01325
- Trung bình
- 0,01304
- Thay đổi
- +3,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01323 | +0,00002 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01321 | +0,00006 · +0,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01315 | +0,00001 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01313 | +0,00002 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01312 | +0,00003 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01308 | +0,00001 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01308 | +0,00001 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01307 | −0,00006 · −0,49% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01314 | −0,00002 · −0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01316 | 0,00000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01316 | −0,00002 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01318 | +0,00004 · +0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01314 | −0,00001 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01315 | −0,00001 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01317 | +0,00002 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01315 | −0,00010 · −0,78% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01325 | +0,00009 · +0,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01316 | −0,00001 · −0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01317 | −0,00002 · −0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01319 | +0,00011 · +0,84% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01308 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01308 | +0,00008 · +0,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01301 | +0,00022 · +1,68% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01279 | −0,00002 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01281 | +0,00003 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01278 | +0,00007 · +0,57% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01271 | −0,00003 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01273 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01273 | −0,00005 · −0,37% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01278 | +0,00004 · +0,32% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD1,32 RON
- 500 AMD6,61 RON
- 1.000 AMD13,23 RON
- 5.000 AMD66,13 RON
- 10.000 AMD132,27 RON
- 50.000 AMD661,35 RON
- 100.000 AMD1.322,7 RON
- 500.000 AMD6.613,48 RON
- 1.000.000 AMD13.226,96 RON
- 1 RON75,6 AMD
- 5 RON378,02 AMD
- 10 RON756,03 AMD
- 25 RON1.890,08 AMD
- 50 RON3.780,16 AMD
- 100 RON7.560,32 AMD
- 500 RON37.801,59 AMD
- 1.000 RON75.603,18 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang RON hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,01323 RON theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RON = 75,603 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang RON thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,82%: thấp nhất 0,01271, cao nhất 0,01325, trung bình 0,01304 RON cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.