Tỷ giá PYG sang TRY
1 Guarani Paraguay bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PYG = 0,0086082 TRY1 TRY = 116,17 PYGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0082259
- Cao nhất
- 0,008704
- Trung bình
- 0,0084985
- Thay đổi
- +4,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0086082 | −0,0000598 · −0,69% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,008668 | +0,0000351 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0086328 | −0,0000087 · −0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0086416 | +0,0000119 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0086297 | −0,0000288 · −0,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0086585 | −0,0000019 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0086604 | −0,0000436 · −0,50% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,008704 | +0,0000137 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0086904 | +0,0000167 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0086737 | +0,0000325 · +0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0086412 | +0,0000029 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0086383 | +0,0000523 · +0,61% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,008586 | −0,0000518 · −0,60% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0086377 | −0,0000567 · −0,65% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0086945 | +0,0001894 · +2,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0085051 | +0,0000631 · +0,75% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0084419 | +0,0000402 · +0,48% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0084018 | −0,0000159 · −0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0084176 | −0,0000023 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0084199 | +0,0000167 · +0,20% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0084031 | +0,0000120 · +0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0083911 | +0,0000152 · +0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0083759 | +0,0000245 · +0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0083514 | +0,0000157 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0083357 | +0,0000091 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0083266 | +0,0000229 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0083036 | +0,0000259 · +0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0082778 | +0,0000214 · +0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0082564 | +0,0000018 · +0,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0082545 | +0,0000287 · +0,35% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 PYG8,61 TRY
- 5.000 PYG43,04 TRY
- 10.000 PYG86,08 TRY
- 25.000 PYG215,21 TRY
- 50.000 PYG430,41 TRY
- 100.000 PYG860,82 TRY
- 500.000 PYG4.304,1 TRY
- 1.000.000 PYG8.608,21 TRY
- 1 TRY116,17 PYG
- 5 TRY580,84 PYG
- 10 TRY1.161,68 PYG
- 50 TRY5.808,41 PYG
- 100 TRY11.616,82 PYG
- 500 TRY58.084,09 PYG
- 1.000 TRY116.168,18 PYG
- 5.000 TRY580.840,92 PYG
- 10.000 TRY1.161.681,83 PYG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PYG sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PYG = 0,0086082 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 116,17 PYG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PYG sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,65%: thấp nhất 0,0082259, cao nhất 0,008704, trung bình 0,0084985 TRY cho 1 PYG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.