Tỷ giá PYG sang PLN
1 Guarani Paraguay bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PYG = 0,0006805 PLN1 PLN = 1.469,46 PYGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0006481
- Cao nhất
- 0,0006886
- Trung bình
- 0,0006711
- Thay đổi
- +4,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0006805 | −0,0000002 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0006807 | +0,0000064 · +0,95% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0006743 | −0,0000034 · −0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0006777 | +0,0000011 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0006765 | −0,0000038 · −0,56% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0006803 | −0,0000008 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0006811 | −0,0000014 · −0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0006825 | −0,0000002 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0006827 | −0,0000001 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0006828 | +0,0000008 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000682 | −0,0000048 · −0,70% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0006868 | +0,0000051 · +0,74% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0006818 | −0,0000053 · −0,77% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0006871 | −0,0000016 · −0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0006886 | +0,0000172 · +2,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0006714 | +0,0000012 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0006703 | +0,0000050 · +0,75% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0006653 | −0,0000034 · −0,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0006686 | −0,0000034 · −0,50% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,000672 | +0,0000057 · +0,86% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0006663 | +0,0000014 · +0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0006649 | +0,0000018 · +0,27% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0006631 | +0,0000063 · +0,97% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0006568 | +0,0000011 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0006557 | +0,0000015 · +0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0006542 | +0,0000032 · +0,48% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,000651 | +0,0000019 · +0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0006491 | +0,0000011 · +0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0006481 | −0,0000019 · −0,30% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,00065 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 PYG6,81 PLN
- 50.000 PYG34,03 PLN
- 100.000 PYG68,05 PLN
- 250.000 PYG170,13 PLN
- 500.000 PYG340,26 PLN
- 1.000.000 PYG680,52 PLN
- 5.000.000 PYG3.402,61 PLN
- 10.000.000 PYG6.805,21 PLN
- 1 PLN1.469,46 PYG
- 5 PLN7.347,31 PYG
- 10 PLN14.694,62 PYG
- 50 PLN73.473,09 PYG
- 100 PLN146.946,18 PYG
- 500 PLN734.730,9 PYG
- 1.000 PLN1.469.461,8 PYG
- 5.000 PLN7.347.308,98 PYG
- 10.000 PLN14.694.617,96 PYG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PYG sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PYG = 0,0006805 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 1.469,46 PYG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PYG sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,70%: thấp nhất 0,0006481, cao nhất 0,0006886, trung bình 0,0006711 PLN cho 1 PYG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.