Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang PYG

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Guarani Paraguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 1.469,46 PYG1 PYG = 0,0006805 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.452,18
Cao nhất
1.543,08
Trung bình
1.490,67
Thay đổi
−4,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261.469,46+0,37 · +0,03%
23 thg 10, 20261.469,09−13,92 · −0,94%
22 thg 10, 20261.483,01+7,34 · +0,50%
21 thg 10, 20261.475,67−2,50 · −0,17%
20 thg 10, 20261.478,17+8,26 · +0,56%
19 thg 10, 20261.469,90+1,68 · +0,11%
18 thg 10, 20261.468,23+3,03 · +0,21%
17 thg 10, 20261.465,20+0,34 · +0,02%
16 thg 10, 20261.464,86+0,26 · +0,02%
15 thg 10, 20261.464,60−1,66 · −0,11%
14 thg 10, 20261.466,27+10,33 · +0,71%
13 thg 10, 20261.455,94−10,83 · −0,74%
12 thg 10, 20261.466,77+11,28 · +0,77%
11 thg 10, 20261.455,49+3,31 · +0,23%
10 thg 10, 20261.452,18−37,19 · −2,50%
9 thg 10, 20261.489,37−2,56 · −0,17%
8 thg 10, 20261.491,93−11,22 · −0,75%
7 thg 10, 20261.503,15+7,54 · +0,50%
6 thg 10, 20261.495,61+7,50 · +0,50%
5 thg 10, 20261.488,11−12,73 · −0,85%
4 thg 10, 20261.500,83−3,12 · −0,21%
3 thg 10, 20261.503,95−4,05 · −0,27%
2 thg 10, 20261.508,00−14,58 · −0,96%
1 thg 10, 20261.522,58−2,48 · −0,16%
30 thg 9, 20261.525,05−3,59 · −0,24%
29 thg 9, 20261.528,65−7,41 · −0,48%
28 thg 9, 20261.536,06−4,42 · −0,29%
27 thg 9, 20261.540,48−2,60 · −0,17%
26 thg 9, 20261.543,08+4,57 · +0,30%
25 thg 9, 20261.538,52

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN1.469,46 PYG
  • 5 PLN7.347,31 PYG
  • 10 PLN14.694,62 PYG
  • 50 PLN73.473,09 PYG
  • 100 PLN146.946,18 PYG
  • 500 PLN734.730,9 PYG
  • 1.000 PLN1.469.461,8 PYG
  • 5.000 PLN7.347.308,98 PYG
  • 10.000 PLN14.694.617,96 PYG
  • 10.000 PYG6,81 PLN
  • 50.000 PYG34,03 PLN
  • 100.000 PYG68,05 PLN
  • 250.000 PYG170,13 PLN
  • 500.000 PYG340,26 PLN
  • 1.000.000 PYG680,52 PLN
  • 5.000.000 PYG3.402,61 PLN
  • 10.000.000 PYG6.805,21 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang PYG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 1.469,46 PYG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PYG = 0,0006805 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang PYG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,49%: thấp nhất 1.452,18, cao nhất 1.543,08, trung bình 1.490,67 PYG cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.