Tỷ giá PYG sang ILS
1 Guarani Paraguay bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PYG = 0,0005377 ILS1 ILS = 1.859,60 PYGCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0005126
- Cao nhất
- 0,0005435
- Trung bình
- 0,0005297
- Thay đổi
- +4,91%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0005377 | −0,0000049 · −0,89% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0005426 | +0,0000040 · +0,75% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0005386 | +0,0000002 · +0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0005384 | +0,0000005 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0005379 | −0,0000036 · −0,67% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0005415 | +0,0000006 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,000541 | −0,0000023 · −0,42% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0005433 | +0,0000007 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0005425 | −0,0000010 · −0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0005435 | +0,0000068 · +1,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0005368 | −0,0000024 · −0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0005392 | +0,0000056 · +1,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0005336 | −0,0000040 · −0,74% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0005376 | −0,0000012 · −0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0005388 | +0,0000123 · +2,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0005265 | +0,0000005 · +0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000526 | +0,0000047 · +0,90% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0005213 | −0,0000022 · −0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0005235 | +0,0000008 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0005227 | −0,0000018 · −0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0005245 | +0,0000032 · +0,62% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0005213 | −0,0000022 · −0,43% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0005235 | +0,0000010 · +0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0005225 | +0,0000006 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0005219 | −0,0000005 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0005224 | +0,0000054 · +1,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,000517 | +0,0000034 · +0,66% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0005136 | −0,0000007 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0005143 | +0,0000005 · +0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0005138 | +0,0000012 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 PYG5,38 ILS
- 50.000 PYG26,89 ILS
- 100.000 PYG53,77 ILS
- 250.000 PYG134,44 ILS
- 500.000 PYG268,87 ILS
- 1.000.000 PYG537,75 ILS
- 5.000.000 PYG2.688,74 ILS
- 10.000.000 PYG5.377,49 ILS
- 1 ILS1.859,6 PYG
- 5 ILS9.298,02 PYG
- 10 ILS18.596,05 PYG
- 50 ILS92.980,25 PYG
- 100 ILS185.960,5 PYG
- 500 ILS929.802,48 PYG
- 1.000 ILS1.859.604,97 PYG
- 5.000 ILS9.298.024,84 PYG
- 10.000 ILS18.596.049,68 PYG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PYG sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PYG = 0,0005377 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 1.859,60 PYG. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PYG sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,91%: thấp nhất 0,0005126, cao nhất 0,0005435, trung bình 0,0005297 ILS cho 1 PYG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.