Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang WST

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Tala Samoa hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,70422 WST1 WST = 1,42 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,7013
Cao nhất
0,71884
Trung bình
0,71244
Thay đổi
−1,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,70422−0,00007 · −0,01%
24 thg 10, 20260,70428+0,00299 · +0,43%
23 thg 10, 20260,7013−0,01000 · −1,41%
22 thg 10, 20260,71129+0,00676 · +0,96%
21 thg 10, 20260,70454−0,00942 · −1,32%
20 thg 10, 20260,71396+0,00014 · +0,02%
19 thg 10, 20260,71381−0,00321 · −0,45%
18 thg 10, 20260,71702−0,00010 · −0,01%
17 thg 10, 20260,71712+0,00197 · +0,28%
16 thg 10, 20260,71515+0,00049 · +0,07%
15 thg 10, 20260,71466+0,00530 · +0,75%
14 thg 10, 20260,70936+0,00191 · +0,27%
13 thg 10, 20260,70745−0,00360 · −0,51%
12 thg 10, 20260,71105−0,00012 · −0,02%
11 thg 10, 20260,71116−0,00034 · −0,05%
10 thg 10, 20260,71151−0,00393 · −0,55%
9 thg 10, 20260,71544+0,00632 · +0,89%
8 thg 10, 20260,70911−0,00475 · −0,67%
7 thg 10, 20260,71387+0,00134 · +0,19%
6 thg 10, 20260,71253+0,00545 · +0,77%
5 thg 10, 20260,70708−0,00869 · −1,21%
4 thg 10, 20260,71577−0,00040 · −0,06%
3 thg 10, 20260,71616+0,00556 · +0,78%
2 thg 10, 20260,71061−0,00770 · −1,07%
1 thg 10, 20260,7183+0,00241 · +0,34%
30 thg 9, 20260,71589−0,00295 · −0,41%
29 thg 9, 20260,71884+0,00381 · +0,53%
28 thg 9, 20260,71503−0,00105 · −0,15%
27 thg 9, 20260,71608+0,00072 · +0,10%
26 thg 9, 20260,71536−0,00231 · −0,32%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,7042 WST
  • 5 PLN3,52 WST
  • 10 PLN7,04 WST
  • 50 PLN35,21 WST
  • 100 PLN70,42 WST
  • 500 PLN352,11 WST
  • 1.000 PLN704,22 WST
  • 5.000 PLN3.521,08 WST
  • 10.000 PLN7.042,17 WST
  • 1 WST1,42 PLN
  • 5 WST7,1 PLN
  • 10 WST14,2 PLN
  • 25 WST35,5 PLN
  • 50 WST71 PLN
  • 100 WST142 PLN
  • 500 WST710,01 PLN
  • 1.000 WST1.420,02 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang WST hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,70422 WST theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 WST = 1,42 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang WST thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,87%: thấp nhất 0,7013, cao nhất 0,71884, trung bình 0,71244 WST cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.