Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang VUV

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 30,215 VUV1 VUV = 0,0331 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
30,215
Cao nhất
31,132
Trung bình
30,72
Thay đổi
−1,75%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202630,215−0,020 · −0,07%
24 thg 10, 202630,235−0,296 · −0,97%
23 thg 10, 202630,531−0,170 · −0,56%
22 thg 10, 202630,702+0,109 · +0,36%
21 thg 10, 202630,592−0,055 · −0,18%
20 thg 10, 202630,648−0,072 · −0,23%
19 thg 10, 202630,719+0,042 · +0,14%
18 thg 10, 202630,677−0,064 · −0,21%
17 thg 10, 202630,741−0,080 · −0,26%
16 thg 10, 202630,821+0,120 · +0,39%
15 thg 10, 202630,701+0,140 · +0,46%
14 thg 10, 202630,561+0,248 · +0,82%
13 thg 10, 202630,313−0,318 · −1,04%
12 thg 10, 202630,631+0,075 · +0,24%
11 thg 10, 202630,556−0,108 · −0,35%
10 thg 10, 202630,664−0,187 · −0,61%
9 thg 10, 202630,852+0,109 · +0,35%
8 thg 10, 202630,743−0,096 · −0,31%
7 thg 10, 202630,839+0,063 · +0,21%
6 thg 10, 202630,776+0,079 · +0,26%
5 thg 10, 202630,697−0,040 · −0,13%
4 thg 10, 202630,737+0,015 · +0,05%
3 thg 10, 202630,722−0,204 · −0,66%
2 thg 10, 202630,926−0,206 · −0,66%
1 thg 10, 202631,132+0,063 · +0,20%
30 thg 9, 202631,069+0,150 · +0,49%
29 thg 9, 202630,919−0,092 · −0,30%
28 thg 9, 202631,011+0,049 · +0,16%
27 thg 9, 202630,961+0,097 · +0,31%
26 thg 9, 202630,865+0,111 · +0,36%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN30,22 VUV
  • 5 PLN151,08 VUV
  • 10 PLN302,15 VUV
  • 50 PLN1.510,76 VUV
  • 100 PLN3.021,53 VUV
  • 500 PLN15.107,64 VUV
  • 1.000 PLN30.215,28 VUV
  • 5.000 PLN151.076,4 VUV
  • 10.000 PLN302.152,8 VUV
  • 100 VUV3,31 PLN
  • 500 VUV16,55 PLN
  • 1.000 VUV33,1 PLN
  • 2.500 VUV82,74 PLN
  • 5.000 VUV165,48 PLN
  • 10.000 VUV330,96 PLN
  • 50.000 VUV1.654,79 PLN
  • 100.000 VUV3.309,58 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang VUV hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 30,215 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 0,0331 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,75%: thấp nhất 30,215, cao nhất 31,132, trung bình 30,72 VUV cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.