Tỷ giá PLN sang UYU
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Peso Uruguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 10,203 UYU1 UYU = 0,09801 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,198
- Cao nhất
- 10,494
- Trung bình
- 10,333
- Thay đổi
- −1,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 10,203 | +0,005 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 10,198 | −0,070 · −0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,268 | −0,094 · −0,91% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,362 | +0,066 · +0,64% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,297 | −0,034 · −0,32% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,33 | −0,010 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,34 | +0,020 · +0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,321 | −0,023 · −0,22% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,344 | 0,000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,343 | +0,017 · +0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,326 | +0,005 · +0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,321 | +0,072 · +0,70% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,25 | +0,003 · +0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,247 | −0,021 · −0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,268 | +0,018 · +0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,25 | −0,019 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,269 | +0,012 · +0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,257 | −0,098 · −0,95% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,355 | +0,013 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,342 | +0,077 · +0,75% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,265 | −0,097 · −0,93% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,362 | +0,016 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,346 | −0,060 · −0,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,406 | −0,068 · −0,65% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,474 | +0,066 · +0,63% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,408 | −0,009 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,417 | −0,024 · −0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,441 | −0,053 · −0,51% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,494 | +0,055 · +0,53% |
| 26 thg 9, 2026 | 10,439 | +0,043 · +0,41% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN10,2 UYU
- 5 PLN51,02 UYU
- 10 PLN102,03 UYU
- 50 PLN510,17 UYU
- 100 PLN1.020,34 UYU
- 500 PLN5.101,69 UYU
- 1.000 PLN10.203,38 UYU
- 5.000 PLN51.016,89 UYU
- 10.000 PLN102.033,79 UYU
- 100 UYU9,8 PLN
- 500 UYU49 PLN
- 1.000 UYU98,01 PLN
- 2.500 UYU245,02 PLN
- 5.000 UYU490,03 PLN
- 10.000 UYU980,07 PLN
- 50.000 UYU4.900,34 PLN
- 100.000 UYU9.800,68 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang UYU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 10,203 UYU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UYU = 0,09801 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang UYU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,85%: thấp nhất 10,198, cao nhất 10,494, trung bình 10,333 UYU cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.