Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang TRX

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu TRON hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,77207 TRX1 TRX = 1,295 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,75651
Cao nhất
0,78293
Trung bình
0,77149
Thay đổi
+2,06%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,77207−0,00640 · −0,82%
23 thg 10, 20260,77847−0,00311 · −0,40%
22 thg 10, 20260,78158+0,00476 · +0,61%
21 thg 10, 20260,77682−0,00063 · −0,08%
20 thg 10, 20260,77745+0,00145 · +0,19%
19 thg 10, 20260,776+0,00385 · +0,50%
18 thg 10, 20260,77214+0,00351 · +0,46%
17 thg 10, 20260,76863+0,00231 · +0,30%
16 thg 10, 20260,76632−0,01118 · −1,44%
15 thg 10, 20260,7775+0,00254 · +0,33%
14 thg 10, 20260,77496+0,00303 · +0,39%
13 thg 10, 20260,77193+0,00273 · +0,35%
12 thg 10, 20260,7692−0,00377 · −0,49%
11 thg 10, 20260,77297+0,00042 · +0,05%
10 thg 10, 20260,77256−0,00052 · −0,07%
9 thg 10, 20260,77307+0,00906 · +1,19%
8 thg 10, 20260,76402−0,00786 · −1,02%
7 thg 10, 20260,77188+0,01002 · +1,32%
6 thg 10, 20260,76186+0,00218 · +0,29%
5 thg 10, 20260,75967−0,00563 · −0,74%
4 thg 10, 20260,7653−0,00332 · −0,43%
3 thg 10, 20260,76862+0,00134 · +0,17%
2 thg 10, 20260,76728−0,00131 · −0,17%
1 thg 10, 20260,76859−0,00253 · −0,33%
30 thg 9, 20260,77112−0,00649 · −0,83%
29 thg 9, 20260,77761−0,00190 · −0,24%
28 thg 9, 20260,77951−0,00341 · −0,44%
27 thg 9, 20260,78293+0,01074 · +1,39%
26 thg 9, 20260,77219+0,00481 · +0,63%
25 thg 9, 20260,76737+0,01086 · +1,44%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,7721 TRX
  • 5 PLN3,86 TRX
  • 10 PLN7,72 TRX
  • 50 PLN38,6 TRX
  • 100 PLN77,21 TRX
  • 500 PLN386,04 TRX
  • 1.000 PLN772,07 TRX
  • 5.000 PLN3.860,37 TRX
  • 10.000 PLN7.720,74 TRX
  • 1 TRX1,3 PLN
  • 5 TRX6,48 PLN
  • 10 TRX12,95 PLN
  • 25 TRX32,38 PLN
  • 50 TRX64,76 PLN
  • 100 TRX129,52 PLN
  • 500 TRX647,61 PLN
  • 1.000 TRX1.295,21 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang TRX hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,77207 TRX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRX = 1,295 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang TRX thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,06%: thấp nhất 0,75651, cao nhất 0,78293, trung bình 0,77149 TRX cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.