Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRX sang PLN

1 TRON bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRX = 1,295 PLN1 PLN = 0,77207 TRXCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,277
Cao nhất
1,322
Trung bình
1,296
Thay đổi
−2,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,295+0,011 · +0,83%
23 thg 10, 20261,285+0,005 · +0,40%
22 thg 10, 20261,279−0,008 · −0,61%
21 thg 10, 20261,287+0,001 · +0,08%
20 thg 10, 20261,286−0,002 · −0,19%
19 thg 10, 20261,289−0,006 · −0,50%
18 thg 10, 20261,295−0,006 · −0,45%
17 thg 10, 20261,301−0,004 · −0,30%
16 thg 10, 20261,305+0,019 · +1,46%
15 thg 10, 20261,286−0,004 · −0,33%
14 thg 10, 20261,29−0,005 · −0,39%
13 thg 10, 20261,295−0,005 · −0,35%
12 thg 10, 20261,30+0,006 · +0,49%
11 thg 10, 20261,294−0,001 · −0,05%
10 thg 10, 20261,294+0,001 · +0,07%
9 thg 10, 20261,294−0,015 · −1,17%
8 thg 10, 20261,309+0,013 · +1,03%
7 thg 10, 20261,296−0,017 · −1,30%
6 thg 10, 20261,313−0,004 · −0,29%
5 thg 10, 20261,316+0,010 · +0,74%
4 thg 10, 20261,307+0,006 · +0,43%
3 thg 10, 20261,301−0,002 · −0,17%
2 thg 10, 20261,303+0,002 · +0,17%
1 thg 10, 20261,301+0,004 · +0,33%
30 thg 9, 20261,297+0,011 · +0,84%
29 thg 9, 20261,286+0,003 · +0,24%
28 thg 9, 20261,283+0,006 · +0,44%
27 thg 9, 20261,277−0,018 · −1,37%
26 thg 9, 20261,295−0,008 · −0,62%
25 thg 9, 20261,303−0,019 · −1,42%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRX1,3 PLN
  • 5 TRX6,48 PLN
  • 10 TRX12,95 PLN
  • 25 TRX32,38 PLN
  • 50 TRX64,76 PLN
  • 100 TRX129,52 PLN
  • 500 TRX647,61 PLN
  • 1.000 TRX1.295,21 PLN
  • 1 PLN0,7721 TRX
  • 5 PLN3,86 TRX
  • 10 PLN7,72 TRX
  • 50 PLN38,6 TRX
  • 100 PLN77,21 TRX
  • 500 PLN386,04 TRX
  • 1.000 PLN772,07 TRX
  • 5.000 PLN3.860,37 TRX
  • 10.000 PLN7.720,74 TRX

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRX sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRX = 1,295 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 0,77207 TRX. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRX sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,02%: thấp nhất 1,277, cao nhất 1,322, trung bình 1,296 PLN cho 1 TRX.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.