Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang PHP

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Peso Philipin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 16,182 PHP1 PHP = 0,0618 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
15,991
Cao nhất
16,364
Trung bình
16,169
Thay đổi
−0,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202616,182−0,065 · −0,40%
23 thg 10, 202616,247−0,117 · −0,72%
22 thg 10, 202616,364+0,098 · +0,60%
21 thg 10, 202616,266+0,032 · +0,20%
20 thg 10, 202616,235+0,032 · +0,20%
19 thg 10, 202616,202+0,002 · +0,01%
18 thg 10, 202616,20−0,003 · −0,02%
17 thg 10, 202616,2040,000 · 0,00%
16 thg 10, 202616,204−0,003 · −0,02%
15 thg 10, 202616,207+0,094 · +0,58%
14 thg 10, 202616,113+0,107 · +0,67%
13 thg 10, 202616,006−0,018 · −0,11%
12 thg 10, 202616,023−0,011 · −0,07%
11 thg 10, 202616,034−0,002 · −0,01%
10 thg 10, 202616,036−0,092 · −0,57%
9 thg 10, 202616,128+0,062 · +0,38%
8 thg 10, 202616,066−0,041 · −0,26%
7 thg 10, 202616,108+0,018 · +0,11%
6 thg 10, 202616,089+0,098 · +0,61%
5 thg 10, 202615,991−0,067 · −0,42%
4 thg 10, 202616,058+0,004 · +0,03%
3 thg 10, 202616,054−0,050 · −0,31%
2 thg 10, 202616,104−0,175 · −1,07%
1 thg 10, 202616,279+0,039 · +0,24%
30 thg 9, 202616,24−0,001 · −0,01%
29 thg 9, 202616,241−0,023 · −0,14%
28 thg 9, 202616,264−0,024 · −0,15%
27 thg 9, 202616,289+0,026 · +0,16%
26 thg 9, 202616,263+0,022 · +0,14%
25 thg 9, 202616,241−0,068 · −0,41%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN16,18 PHP
  • 5 PLN80,91 PHP
  • 10 PLN161,82 PHP
  • 50 PLN809,09 PHP
  • 100 PLN1.618,17 PHP
  • 500 PLN8.090,87 PHP
  • 1.000 PLN16.181,74 PHP
  • 5.000 PLN80.908,69 PHP
  • 10.000 PLN161.817,38 PHP
  • 100 PHP6,18 PLN
  • 500 PHP30,9 PLN
  • 1.000 PHP61,8 PLN
  • 2.500 PHP154,5 PLN
  • 5.000 PHP308,99 PLN
  • 10.000 PHP617,98 PLN
  • 50.000 PHP3.089,9 PLN
  • 100.000 PHP6.179,81 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang PHP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 16,182 PHP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PHP = 0,0618 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang PHP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,78%: thấp nhất 15,991, cao nhất 16,364, trung bình 16,169 PHP cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.