Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PHP sang PLN

1 Peso Philipin bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PHP = 0,0618 PLN1 PLN = 16,182 PHPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,06111
Cao nhất
0,06253
Trung bình
0,06185
Thay đổi
+0,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0618+0,00025 · +0,40%
23 thg 10, 20260,06155+0,00044 · +0,72%
22 thg 10, 20260,06111−0,00037 · −0,60%
21 thg 10, 20260,06148−0,00012 · −0,20%
20 thg 10, 20260,0616−0,00012 · −0,20%
19 thg 10, 20260,06172−0,00001 · −0,01%
18 thg 10, 20260,06173+0,00001 · +0,02%
17 thg 10, 20260,061710,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,06171+0,00001 · +0,02%
15 thg 10, 20260,0617−0,00036 · −0,58%
14 thg 10, 20260,06206−0,00041 · −0,66%
13 thg 10, 20260,06248+0,00007 · +0,11%
12 thg 10, 20260,06241+0,00004 · +0,07%
11 thg 10, 20260,06237+0,00001 · +0,01%
10 thg 10, 20260,06236+0,00036 · +0,57%
9 thg 10, 20260,062−0,00024 · −0,38%
8 thg 10, 20260,06224+0,00016 · +0,26%
7 thg 10, 20260,06208−0,00007 · −0,11%
6 thg 10, 20260,06215−0,00038 · −0,61%
5 thg 10, 20260,06253+0,00026 · +0,42%
4 thg 10, 20260,06227−0,00002 · −0,03%
3 thg 10, 20260,06229+0,00019 · +0,31%
2 thg 10, 20260,0621+0,00067 · +1,09%
1 thg 10, 20260,06143−0,00015 · −0,24%
30 thg 9, 20260,061580,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,06157+0,00009 · +0,14%
28 thg 9, 20260,06148+0,00009 · +0,15%
27 thg 9, 20260,06139−0,00010 · −0,16%
26 thg 9, 20260,06149−0,00008 · −0,14%
25 thg 9, 20260,06157+0,00026 · +0,42%

Số tiền phổ biến

  • 100 PHP6,18 PLN
  • 500 PHP30,9 PLN
  • 1.000 PHP61,8 PLN
  • 2.500 PHP154,5 PLN
  • 5.000 PHP308,99 PLN
  • 10.000 PHP617,98 PLN
  • 50.000 PHP3.089,9 PLN
  • 100.000 PHP6.179,81 PLN
  • 1 PLN16,18 PHP
  • 5 PLN80,91 PHP
  • 10 PLN161,82 PHP
  • 50 PLN809,09 PHP
  • 100 PLN1.618,17 PHP
  • 500 PLN8.090,87 PHP
  • 1.000 PLN16.181,74 PHP
  • 5.000 PLN80.908,69 PHP
  • 10.000 PLN161.817,38 PHP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PHP sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PHP = 0,0618 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 16,182 PHP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PHP sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,78%: thấp nhất 0,06111, cao nhất 0,06253, trung bình 0,06185 PLN cho 1 PHP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.