Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang PHP

1 Euro bằng bao nhiêu Peso Philipin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 71,25 PHP1 PHP = 0,01404 EURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
70,167
Cao nhất
71,405
Trung bình
70,758
Thay đổi
−0,22%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202671,25+0,124 · +0,17%
23 thg 10, 202671,126−0,186 · −0,26%
22 thg 10, 202671,312+0,283 · +0,40%
21 thg 10, 202671,03+0,138 · +0,19%
20 thg 10, 202670,892+0,067 · +0,09%
19 thg 10, 202670,825+0,033 · +0,05%
18 thg 10, 202670,793−0,006 · −0,01%
17 thg 10, 202670,798−0,012 · −0,02%
16 thg 10, 202670,81+0,002 · 0,00%
15 thg 10, 202670,809+0,401 · +0,57%
14 thg 10, 202670,408+0,197 · +0,28%
13 thg 10, 202670,211−0,095 · −0,13%
12 thg 10, 202670,306−0,055 · −0,08%
11 thg 10, 202670,361+0,036 · +0,05%
10 thg 10, 202670,326−0,241 · −0,34%
9 thg 10, 202670,566+0,222 · +0,32%
8 thg 10, 202670,345−0,121 · −0,17%
7 thg 10, 202670,465−0,016 · −0,02%
6 thg 10, 202670,481+0,314 · +0,45%
5 thg 10, 202670,167−0,267 · −0,38%
4 thg 10, 202670,434+0,088 · +0,13%
3 thg 10, 202670,346−0,126 · −0,18%
2 thg 10, 202670,472−0,561 · −0,79%
1 thg 10, 202671,033+0,080 · +0,11%
30 thg 9, 202670,953−0,072 · −0,10%
29 thg 9, 202671,024−0,105 · −0,15%
28 thg 9, 202671,129−0,021 · −0,03%
27 thg 9, 202671,15+0,046 · +0,06%
26 thg 9, 202671,105−0,049 · −0,07%
25 thg 9, 202671,154−0,252 · −0,35%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR71,25 PHP
  • 5 EUR356,25 PHP
  • 10 EUR712,5 PHP
  • 50 EUR3.562,52 PHP
  • 100 EUR7.125,03 PHP
  • 500 EUR35.625,17 PHP
  • 1.000 EUR71.250,34 PHP
  • 5.000 EUR356.251,69 PHP
  • 10.000 EUR712.503,38 PHP
  • 100 PHP1,4 EUR
  • 500 PHP7,02 EUR
  • 1.000 PHP14,04 EUR
  • 2.500 PHP35,09 EUR
  • 5.000 PHP70,18 EUR
  • 10.000 PHP140,35 EUR
  • 50.000 PHP701,75 EUR
  • 100.000 PHP1.403,5 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang PHP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 71,25 PHP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PHP = 0,01404 EUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang PHP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,22%: thấp nhất 70,167, cao nhất 71,405, trung bình 70,758 PHP cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.