Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang OMR

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Rial Oman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,09781 OMR1 OMR = 10,224 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09755
Cao nhất
0,10042
Trung bình
0,09892
Thay đổi
−2,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,09781+0,00026 · +0,27%
24 thg 10, 20260,09755−0,00100 · −1,01%
23 thg 10, 20260,09854−0,00071 · −0,72%
22 thg 10, 20260,09926+0,00031 · +0,31%
21 thg 10, 20260,09895−0,00005 · −0,05%
20 thg 10, 20260,099+0,00017 · +0,17%
19 thg 10, 20260,09883−0,00019 · −0,19%
18 thg 10, 20260,09902+0,00066 · +0,67%
17 thg 10, 20260,09837−0,00056 · −0,57%
16 thg 10, 20260,09893+0,00006 · +0,06%
15 thg 10, 20260,09887+0,00009 · +0,09%
14 thg 10, 20260,09878+0,00070 · +0,71%
13 thg 10, 20260,09809−0,00018 · −0,18%
12 thg 10, 20260,09827−0,00004 · −0,04%
11 thg 10, 20260,09831+0,00001 · +0,01%
10 thg 10, 20260,0983−0,00057 · −0,57%
9 thg 10, 20260,09886+0,00037 · +0,38%
8 thg 10, 20260,09849−0,00032 · −0,32%
7 thg 10, 20260,09881+0,00028 · +0,28%
6 thg 10, 20260,09853+0,00046 · +0,46%
5 thg 10, 20260,09807−0,00067 · −0,68%
4 thg 10, 20260,09875+0,00013 · +0,13%
3 thg 10, 20260,09862−0,00031 · −0,31%
2 thg 10, 20260,09893−0,00088 · −0,88%
1 thg 10, 20260,09981+0,00002 · +0,02%
30 thg 9, 20260,09979−0,00019 · −0,19%
29 thg 9, 20260,09998−0,00034 · −0,34%
28 thg 9, 20260,10032−0,00010 · −0,10%
27 thg 9, 20260,10042+0,00007 · +0,07%
26 thg 9, 20260,10035+0,00050 · +0,50%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,0978 OMR
  • 5 PLN0,489 OMR
  • 10 PLN0,9781 OMR
  • 50 PLN4,89 OMR
  • 100 PLN9,78 OMR
  • 500 PLN48,9 OMR
  • 1.000 PLN97,81 OMR
  • 5.000 PLN489,05 OMR
  • 10.000 PLN978,1 OMR
  • 1 OMR10,22 PLN
  • 5 OMR51,12 PLN
  • 10 OMR102,24 PLN
  • 25 OMR255,6 PLN
  • 50 OMR511,2 PLN
  • 100 OMR1.022,39 PLN
  • 500 OMR5.111,96 PLN
  • 1.000 OMR10.223,93 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang OMR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,09781 OMR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 OMR = 10,224 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang OMR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,04%: thấp nhất 0,09755, cao nhất 0,10042, trung bình 0,09892 OMR cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.