Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang MXN

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Peso Mexico hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 4,748 MXN1 MXN = 0,21061 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
4,602
Cao nhất
4,839
Trung bình
4,692
Thay đổi
+3,14%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20264,748−0,049 · −1,01%
23 thg 10, 20264,797−0,042 · −0,87%
22 thg 10, 20264,839+0,097 · +2,05%
21 thg 10, 20264,7420,000 · 0,00%
20 thg 10, 20264,741+0,001 · +0,03%
19 thg 10, 20264,74−0,016 · −0,34%
18 thg 10, 20264,7560,000 · 0,00%
17 thg 10, 20264,757+0,025 · +0,54%
16 thg 10, 20264,731−0,018 · −0,38%
15 thg 10, 20264,749+0,036 · +0,77%
14 thg 10, 20264,713+0,062 · +1,34%
13 thg 10, 20264,651−0,049 · −1,05%
12 thg 10, 20264,70−0,001 · −0,02%
11 thg 10, 20264,701−0,002 · −0,04%
10 thg 10, 20264,703+0,041 · +0,88%
9 thg 10, 20264,662+0,060 · +1,29%
8 thg 10, 20264,602−0,024 · −0,52%
7 thg 10, 20264,627−0,001 · −0,02%
6 thg 10, 20264,627−0,019 · −0,40%
5 thg 10, 20264,646−0,016 · −0,33%
4 thg 10, 20264,662−0,004 · −0,08%
3 thg 10, 20264,665−0,033 · −0,70%
2 thg 10, 20264,698+0,008 · +0,16%
1 thg 10, 20264,69+0,002 · +0,05%
30 thg 9, 20264,688+0,010 · +0,22%
29 thg 9, 20264,678+0,059 · +1,28%
28 thg 9, 20264,618+0,008 · +0,17%
27 thg 9, 20264,611+0,004 · +0,09%
26 thg 9, 20264,607+0,003 · +0,07%
25 thg 9, 20264,604

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN4,75 MXN
  • 5 PLN23,74 MXN
  • 10 PLN47,48 MXN
  • 50 PLN237,41 MXN
  • 100 PLN474,81 MXN
  • 500 PLN2.374,05 MXN
  • 1.000 PLN4.748,11 MXN
  • 5.000 PLN23.740,55 MXN
  • 10.000 PLN47.481,09 MXN
  • 10 MXN2,11 PLN
  • 50 MXN10,53 PLN
  • 100 MXN21,06 PLN
  • 250 MXN52,65 PLN
  • 500 MXN105,31 PLN
  • 1.000 MXN210,61 PLN
  • 5.000 MXN1.053,05 PLN
  • 10.000 MXN2.106,1 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang MXN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 4,748 MXN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MXN = 0,21061 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang MXN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,14%: thấp nhất 4,602, cao nhất 4,839, trung bình 4,692 MXN cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.