Tỷ giá MXN sang PLN
1 Peso Mexico bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MXN = 0,21061 PLN1 PLN = 4,748 MXNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,20666
- Cao nhất
- 0,21932
- Trung bình
- 0,21337
- Thay đổi
- −3,97%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,21061 | +0,00213 · +1,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,20848 | +0,00182 · +0,88% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,20666 | −0,00424 · −2,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,2109 | −0,00001 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,21092 | −0,00006 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,21098 | +0,00073 · +0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,21025 | +0,00001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,21024 | −0,00113 · −0,53% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,21136 | +0,00080 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,21056 | −0,00161 · −0,76% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,21217 | −0,00284 · −1,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,21501 | +0,00226 · +1,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,21275 | +0,00004 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,21271 | +0,00009 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,21262 | −0,00188 · −0,88% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,2145 | −0,00277 · −1,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,21728 | +0,00114 · +0,53% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,21614 | +0,00004 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,2161 | +0,00086 · +0,40% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,21524 | +0,00072 · +0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,21452 | +0,00016 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,21436 | +0,00149 · +0,70% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,21287 | −0,00034 · −0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,21321 | −0,00011 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,21333 | −0,00046 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,21379 | −0,00274 · −1,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,21652 | −0,00036 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,21688 | −0,00020 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,21708 | −0,00014 · −0,07% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,21722 | −0,00210 · −0,96% |
Số tiền phổ biến
- 10 MXN2,11 PLN
- 50 MXN10,53 PLN
- 100 MXN21,06 PLN
- 250 MXN52,65 PLN
- 500 MXN105,31 PLN
- 1.000 MXN210,61 PLN
- 5.000 MXN1.053,05 PLN
- 10.000 MXN2.106,1 PLN
- 1 PLN4,75 MXN
- 5 PLN23,74 MXN
- 10 PLN47,48 MXN
- 50 PLN237,41 MXN
- 100 PLN474,81 MXN
- 500 PLN2.374,05 MXN
- 1.000 PLN4.748,11 MXN
- 5.000 PLN23.740,55 MXN
- 10.000 PLN47.481,09 MXN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MXN sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MXN = 0,21061 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 4,748 MXN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MXN sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,97%: thấp nhất 0,20666, cao nhất 0,21932, trung bình 0,21337 PLN cho 1 MXN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.