Tỷ giá RUB sang MXN
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Peso Mexico hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,23232 MXN1 MXN = 4,304 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,20867
- Cao nhất
- 0,23232
- Trung bình
- 0,21769
- Thay đổi
- +11,33%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,23232 | +0,00364 · +1,59% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,22868 | −0,00153 · −0,67% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,23021 | +0,00670 · +3,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,22351 | +0,00094 · +0,42% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,22256 | +0,00350 · +1,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,21907 | −0,00077 · −0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,21983 | −0,00398 · −1,78% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,22382 | +0,00416 · +1,89% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,21966 | −0,00134 · −0,61% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,221 | +0,00195 · +0,89% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,21905 | +0,00149 · +0,69% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,21756 | +0,00143 · +0,66% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,21613 | −0,00008 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,21621 | +0,00005 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,21616 | +0,00260 · +1,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,21356 | +0,00321 · +1,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,21035 | −0,00226 · −1,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,2126 | −0,00045 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,21305 | −0,00431 · −1,99% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,21737 | −0,00061 · −0,28% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,21798 | +0,00090 · +0,41% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,21708 | −0,00205 · −0,93% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,21913 | +0,00229 · +1,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,21683 | +0,00102 · +0,47% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,21582 | +0,00276 · +1,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,21306 | +0,00288 · +1,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,21018 | +0,00055 · +0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,20963 | +0,00009 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,20954 | +0,00087 · +0,42% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,20867 |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB2,32 MXN
- 50 RUB11,62 MXN
- 100 RUB23,23 MXN
- 500 RUB116,16 MXN
- 1.000 RUB232,32 MXN
- 5.000 RUB1.161,6 MXN
- 10.000 RUB2.323,2 MXN
- 50.000 RUB11.615,99 MXN
- 100.000 RUB23.231,98 MXN
- 1 MXN4,3 RUB
- 5 MXN21,52 RUB
- 10 MXN43,04 RUB
- 25 MXN107,61 RUB
- 50 MXN215,22 RUB
- 100 MXN430,44 RUB
- 500 MXN2.152,21 RUB
- 1.000 MXN4.304,41 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang MXN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,23232 MXN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MXN = 4,304 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang MXN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +11,33%: thấp nhất 0,20867, cao nhất 0,23232, trung bình 0,21769 MXN cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.