Tỷ giá PLN sang FKP
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 0,19027 FKP1 FKP = 5,256 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,19019
- Cao nhất
- 0,19685
- Trung bình
- 0,19371
- Thay đổi
- −3,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,19027 | +0,00007 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,19019 | −0,00103 · −0,54% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,19123 | −0,00134 · −0,70% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,19257 | +0,00033 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,19224 | −0,00006 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,1923 | −0,00047 · −0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,19277 | −0,00020 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,19296 | −0,00002 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,19299 | −0,00032 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,19331 | −0,00062 · −0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,19393 | +0,00066 · +0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,19327 | +0,00059 · +0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,19268 | −0,00018 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,19286 | −0,00013 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,19299 | −0,00003 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,19303 | −0,00087 · −0,45% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,1939 | +0,00013 · +0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,19377 | −0,00001 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,19378 | +0,00004 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,19374 | +0,00079 · +0,41% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,19295 | −0,00089 · −0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,19384 | −0,00015 · −0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,19399 | −0,00066 · −0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,19465 | −0,00114 · −0,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,19579 | −0,00030 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,19609 | −0,00015 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,19624 | −0,00036 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,1966 | −0,00024 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,19685 | +0,00016 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,19669 | +0,00026 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN0,1903 FKP
- 5 PLN0,9513 FKP
- 10 PLN1,9 FKP
- 50 PLN9,51 FKP
- 100 PLN19,03 FKP
- 500 PLN95,13 FKP
- 1.000 PLN190,27 FKP
- 5.000 PLN951,34 FKP
- 10.000 PLN1.902,68 FKP
- 1 FKP5,26 PLN
- 5 FKP26,28 PLN
- 10 FKP52,56 PLN
- 25 FKP131,39 PLN
- 50 FKP262,79 PLN
- 100 FKP525,58 PLN
- 500 FKP2.627,88 PLN
- 1.000 FKP5.255,76 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang FKP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 0,19027 FKP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FKP = 5,256 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang FKP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,14%: thấp nhất 0,19019, cao nhất 0,19685, trung bình 0,19371 FKP cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.