Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang FJD

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Đô la Fiji hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,57091 FJD1 FJD = 1,752 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,57091
Cao nhất
0,58609
Trung bình
0,57915
Thay đổi
−2,10%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,57091−0,00082 · −0,14%
24 thg 10, 20260,57174−0,00211 · −0,37%
23 thg 10, 20260,57384−0,00655 · −1,13%
22 thg 10, 20260,58039+0,00088 · +0,15%
21 thg 10, 20260,57951−0,00118 · −0,20%
20 thg 10, 20260,58069−0,00178 · −0,31%
19 thg 10, 20260,58247−0,00080 · −0,14%
18 thg 10, 20260,58327−0,00008 · −0,01%
17 thg 10, 20260,58335+0,00026 · +0,04%
16 thg 10, 20260,58309+0,00128 · +0,22%
15 thg 10, 20260,58181+0,00592 · +1,03%
14 thg 10, 20260,57589+0,00225 · +0,39%
13 thg 10, 20260,57364+0,00002 · 0,00%
12 thg 10, 20260,57361−0,00207 · −0,36%
11 thg 10, 20260,57568−0,00083 · −0,14%
10 thg 10, 20260,57652−0,00055 · −0,09%
9 thg 10, 20260,57706+0,00106 · +0,18%
8 thg 10, 20260,576−0,00154 · −0,27%
7 thg 10, 20260,57754+0,00149 · +0,26%
6 thg 10, 20260,57605+0,00159 · +0,28%
5 thg 10, 20260,57446−0,00623 · −1,07%
4 thg 10, 20260,58069−0,00073 · −0,13%
3 thg 10, 20260,58142+0,00219 · +0,38%
2 thg 10, 20260,57922−0,00412 · −0,71%
1 thg 10, 20260,58334+0,00123 · +0,21%
30 thg 9, 20260,58211+0,00067 · +0,12%
29 thg 9, 20260,58144−0,00174 · −0,30%
28 thg 9, 20260,58318−0,00291 · −0,50%
27 thg 9, 20260,58609+0,00059 · +0,10%
26 thg 9, 20260,5855+0,00232 · +0,40%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,5709 FJD
  • 5 PLN2,85 FJD
  • 10 PLN5,71 FJD
  • 50 PLN28,55 FJD
  • 100 PLN57,09 FJD
  • 500 PLN285,46 FJD
  • 1.000 PLN570,91 FJD
  • 5.000 PLN2.854,56 FJD
  • 10.000 PLN5.709,12 FJD
  • 1 FJD1,75 PLN
  • 5 FJD8,76 PLN
  • 10 FJD17,52 PLN
  • 25 FJD43,79 PLN
  • 50 FJD87,58 PLN
  • 100 FJD175,16 PLN
  • 500 FJD875,79 PLN
  • 1.000 FJD1.751,58 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang FJD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,57091 FJD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FJD = 1,752 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang FJD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,10%: thấp nhất 0,57091, cao nhất 0,58609, trung bình 0,57915 FJD cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.