Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang CVE

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Escudo Cape Verde hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 25,044 CVE1 CVE = 0,03993 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
25,044
Cao nhất
25,304
Trung bình
25,199
Thay đổi
−0,50%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202625,044−0,144 · −0,57%
23 thg 10, 202625,188−0,116 · −0,46%
22 thg 10, 202625,304+0,051 · +0,20%
21 thg 10, 202625,2530,000 · 0,00%
20 thg 10, 202625,252+0,027 · +0,11%
19 thg 10, 202625,226−0,009 · −0,04%
18 thg 10, 202625,235−0,003 · −0,01%
17 thg 10, 202625,238+0,004 · +0,02%
16 thg 10, 202625,234−0,005 · −0,02%
15 thg 10, 202625,239+0,004 · +0,02%
14 thg 10, 202625,235+0,097 · +0,39%
13 thg 10, 202625,138+0,006 · +0,02%
12 thg 10, 202625,131+0,003 · +0,01%
11 thg 10, 202625,128−0,016 · −0,06%
10 thg 10, 202625,145−0,058 · −0,23%
9 thg 10, 202625,202+0,017 · +0,07%
8 thg 10, 202625,185−0,021 · −0,08%
7 thg 10, 202625,207+0,034 · +0,14%
6 thg 10, 202625,172+0,041 · +0,16%
5 thg 10, 202625,131−0,010 · −0,04%
4 thg 10, 202625,141−0,025 · −0,10%
3 thg 10, 202625,165−0,033 · −0,13%
2 thg 10, 202625,199−0,073 · −0,29%
1 thg 10, 202625,271+0,032 · +0,13%
30 thg 9, 202625,239+0,024 · +0,09%
29 thg 9, 202625,216+0,002 · +0,01%
28 thg 9, 202625,214−0,030 · −0,12%
27 thg 9, 202625,244+0,024 · +0,09%
26 thg 9, 202625,22+0,052 · +0,21%
25 thg 9, 202625,169

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN25,04 CVE
  • 5 PLN125,22 CVE
  • 10 PLN250,44 CVE
  • 50 PLN1.252,18 CVE
  • 100 PLN2.504,35 CVE
  • 500 PLN12.521,77 CVE
  • 1.000 PLN25.043,53 CVE
  • 5.000 PLN125.217,67 CVE
  • 10.000 PLN250.435,33 CVE
  • 100 CVE3,99 PLN
  • 500 CVE19,97 PLN
  • 1.000 CVE39,93 PLN
  • 2.500 CVE99,83 PLN
  • 5.000 CVE199,65 PLN
  • 10.000 CVE399,3 PLN
  • 50.000 CVE1.996,52 PLN
  • 100.000 CVE3.993,05 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang CVE hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 25,044 CVE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CVE = 0,03993 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang CVE thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,50%: thấp nhất 25,044, cao nhất 25,304, trung bình 25,199 CVE cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.