Tỷ giá PLN sang CRC
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Colón Costa Rica hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 115,90 CRC1 CRC = 0,0086281 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 115,63
- Cao nhất
- 118,52
- Trung bình
- 117,17
- Thay đổi
- −1,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 115,90 | −1,00 · −0,85% |
| 23 thg 10, 2026 | 116,90 | −0,76 · −0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 117,65 | +0,58 · +0,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 117,08 | +0,01 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 117,06 | +0,28 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 116,78 | +0,81 · +0,69% |
| 18 thg 10, 2026 | 115,98 | −0,89 · −0,76% |
| 17 thg 10, 2026 | 116,86 | −0,07 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 116,93 | −0,01 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 116,95 | +0,02 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 116,92 | +0,95 · +0,82% |
| 13 thg 10, 2026 | 115,97 | −0,34 · −0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 116,31 | +0,68 · +0,59% |
| 11 thg 10, 2026 | 115,63 | −0,34 · −0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 115,96 | −1,05 · −0,89% |
| 9 thg 10, 2026 | 117,01 | +0,34 · +0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 116,67 | −0,63 · −0,54% |
| 7 thg 10, 2026 | 117,30 | +0,16 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 117,15 | +0,39 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 116,76 | −1,03 · −0,88% |
| 4 thg 10, 2026 | 117,79 | +0,13 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 117,66 | −0,17 · −0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 117,83 | −0,69 · −0,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 118,52 | +0,16 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 118,36 | +0,11 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 118,26 | −0,08 · −0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 118,34 | +0,19 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 118,16 | −0,19 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 118,34 | +0,67 · +0,57% |
| 25 thg 9, 2026 | 117,67 | +0,02 · +0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN115,9 CRC
- 5 PLN579,5 CRC
- 10 PLN1.159,01 CRC
- 50 PLN5.795,03 CRC
- 100 PLN11.590,06 CRC
- 500 PLN57.950,31 CRC
- 1.000 PLN115.900,62 CRC
- 5.000 PLN579.503,12 CRC
- 10.000 PLN1.159.006,25 CRC
- 1.000 CRC8,63 PLN
- 5.000 CRC43,14 PLN
- 10.000 CRC86,28 PLN
- 25.000 CRC215,7 PLN
- 50.000 CRC431,4 PLN
- 100.000 CRC862,81 PLN
- 500.000 CRC4.314,04 PLN
- 1.000.000 CRC8.628,08 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang CRC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 115,90 CRC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CRC = 0,0086281 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang CRC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,48%: thấp nhất 115,63, cao nhất 118,52, trung bình 117,17 CRC cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.