Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CRC sang PLN

1 Colón Costa Rica bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CRC = 0,0086716 PLN1 PLN = 115,32 CRCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0084372
Cao nhất
0,0086716
Trung bình
0,0085403
Thay đổi
+2,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0086716+0,0000435 · +0,50%
24 thg 10, 20260,0086281+0,0000735 · +0,86%
23 thg 10, 20260,0085546+0,0000550 · +0,65%
22 thg 10, 20260,0084996−0,0000418 · −0,49%
21 thg 10, 20260,0085414−0,0000010 · −0,01%
20 thg 10, 20260,0085424−0,0000207 · −0,24%
19 thg 10, 20260,0085631−0,0000595 · −0,69%
18 thg 10, 20260,0086225+0,0000654 · +0,76%
17 thg 10, 20260,0085571+0,0000052 · +0,06%
16 thg 10, 20260,0085519+0,0000011 · +0,01%
15 thg 10, 20260,0085508−0,0000017 · −0,02%
14 thg 10, 20260,0085525−0,0000703 · −0,81%
13 thg 10, 20260,0086228+0,0000252 · +0,29%
12 thg 10, 20260,0085976−0,0000508 · −0,59%
11 thg 10, 20260,0086484+0,0000250 · +0,29%
10 thg 10, 20260,0086234+0,0000771 · +0,90%
9 thg 10, 20260,0085463−0,0000246 · −0,29%
8 thg 10, 20260,0085709+0,0000459 · +0,54%
7 thg 10, 20260,008525−0,0000113 · −0,13%
6 thg 10, 20260,0085363−0,0000284 · −0,33%
5 thg 10, 20260,0085647+0,0000752 · +0,89%
4 thg 10, 20260,0084894−0,0000096 · −0,11%
3 thg 10, 20260,008499+0,0000123 · +0,14%
2 thg 10, 20260,0084868+0,0000496 · +0,59%
1 thg 10, 20260,0084372−0,0000113 · −0,13%
30 thg 9, 20260,0084485−0,0000076 · −0,09%
29 thg 9, 20260,0084561+0,0000060 · +0,07%
28 thg 9, 20260,0084501−0,0000134 · −0,16%
27 thg 9, 20260,0084634+0,0000134 · +0,16%
26 thg 9, 20260,00845−0,0000485 · −0,57%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 CRC8,67 PLN
  • 5.000 CRC43,36 PLN
  • 10.000 CRC86,72 PLN
  • 25.000 CRC216,79 PLN
  • 50.000 CRC433,58 PLN
  • 100.000 CRC867,16 PLN
  • 500.000 CRC4.335,79 PLN
  • 1.000.000 CRC8.671,57 PLN
  • 1 PLN115,32 CRC
  • 5 PLN576,6 CRC
  • 10 PLN1.153,19 CRC
  • 50 PLN5.765,97 CRC
  • 100 PLN11.531,93 CRC
  • 500 PLN57.659,65 CRC
  • 1.000 PLN115.319,31 CRC
  • 5.000 PLN576.596,53 CRC
  • 10.000 PLN1.153.193,07 CRC

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CRC sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CRC = 0,0086716 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 115,32 CRC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CRC sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,04%: thấp nhất 0,0084372, cao nhất 0,0086716, trung bình 0,0085403 PLN cho 1 CRC.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.