Tỷ giá RUB sang CRC
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Colón Costa Rica hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 5,671 CRC1 CRC = 0,17634 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 5,318
- Cao nhất
- 5,671
- Trung bình
- 5,432
- Thay đổi
- +6,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 5,671 | +0,098 · +1,76% |
| 23 thg 10, 2026 | 5,573 | −0,024 · −0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 5,597 | +0,079 · +1,42% |
| 21 thg 10, 2026 | 5,519 | +0,024 · +0,43% |
| 20 thg 10, 2026 | 5,495 | +0,098 · +1,81% |
| 19 thg 10, 2026 | 5,397 | +0,037 · +0,69% |
| 18 thg 10, 2026 | 5,36 | −0,139 · −2,52% |
| 17 thg 10, 2026 | 5,499 | +0,070 · +1,29% |
| 16 thg 10, 2026 | 5,429 | −0,013 · −0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 5,442 | +0,008 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 5,434 | +0,009 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 5,425 | +0,077 · +1,43% |
| 12 thg 10, 2026 | 5,348 | +0,030 · +0,57% |
| 11 thg 10, 2026 | 5,318 | −0,012 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 5,33 | −0,030 · −0,57% |
| 9 thg 10, 2026 | 5,36 | +0,028 · +0,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 5,332 | −0,058 · −1,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 5,39 | −0,003 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 5,394 | −0,069 · −1,26% |
| 5 thg 10, 2026 | 5,463 | −0,046 · −0,83% |
| 4 thg 10, 2026 | 5,508 | +0,033 · +0,60% |
| 3 thg 10, 2026 | 5,475 | −0,021 · −0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 5,496 | +0,017 · +0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 5,479 | +0,030 · +0,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 5,449 | +0,063 · +1,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 5,387 | +0,001 · +0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 5,386 | +0,014 · +0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 5,372 | −0,011 · −0,20% |
| 26 thg 9, 2026 | 5,383 | +0,049 · +0,92% |
| 25 thg 9, 2026 | 5,334 | −0,003 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB56,71 CRC
- 50 RUB283,54 CRC
- 100 RUB567,09 CRC
- 500 RUB2.835,45 CRC
- 1.000 RUB5.670,89 CRC
- 5.000 RUB28.354,46 CRC
- 10.000 RUB56.708,92 CRC
- 50.000 RUB283.544,58 CRC
- 100.000 RUB567.089,17 CRC
- 10 CRC1,76 RUB
- 50 CRC8,82 RUB
- 100 CRC17,63 RUB
- 250 CRC44,08 RUB
- 500 CRC88,17 RUB
- 1.000 CRC176,34 RUB
- 5.000 CRC881,7 RUB
- 10.000 CRC1.763,39 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang CRC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 5,671 CRC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CRC = 0,17634 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang CRC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,26%: thấp nhất 5,318, cao nhất 5,671, trung bình 5,432 CRC cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.