Tỷ giá PLN sang BZD
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Đô la Belize hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 0,51277 BZD1 BZD = 1,95 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,51243
- Cao nhất
- 0,5257
- Trung bình
- 0,51798
- Thay đổi
- −1,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,51277 | +0,00034 · +0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,51243 | −0,00331 · −0,64% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,51574 | −0,00367 · −0,71% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,5194 | +0,00225 · +0,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,51715 | −0,00093 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,51808 | −0,00118 · −0,23% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,51925 | +0,00072 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,51854 | +0,00032 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,51821 | +0,00046 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,51776 | +0,00033 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,51743 | −0,00014 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,51757 | +0,00356 · +0,69% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,51401 | +0,00035 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,51366 | −0,00074 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,51441 | −0,00014 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,51454 | −0,00222 · −0,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,51677 | +0,00177 · +0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,515 | −0,00163 · −0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,51663 | +0,00177 · +0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,51486 | +0,00187 · +0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,51299 | −0,00466 · −0,90% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,51765 | +0,00032 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,51733 | −0,00262 · −0,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,51995 | −0,00251 · −0,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,52246 | +0,00020 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,52226 | −0,00081 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,52307 | −0,00142 · −0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,52449 | −0,00121 · −0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,5257 | +0,00084 · +0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,52487 | +0,00235 · +0,45% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN0,5128 BZD
- 5 PLN2,56 BZD
- 10 PLN5,13 BZD
- 50 PLN25,64 BZD
- 100 PLN51,28 BZD
- 500 PLN256,39 BZD
- 1.000 PLN512,77 BZD
- 5.000 PLN2.563,85 BZD
- 10.000 PLN5.127,7 BZD
- 1 BZD1,95 PLN
- 5 BZD9,75 PLN
- 10 BZD19,5 PLN
- 25 BZD48,75 PLN
- 50 BZD97,51 PLN
- 100 BZD195,02 PLN
- 500 BZD975,1 PLN
- 1.000 BZD1.950,19 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang BZD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 0,51277 BZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BZD = 1,95 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang BZD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,87%: thấp nhất 0,51243, cao nhất 0,5257, trung bình 0,51798 BZD cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.