Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang BTN

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Ngultrum Bhutan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 24,16 BTN1 BTN = 0,04139 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
24,16
Cao nhất
24,985
Trung bình
24,616
Thay đổi
−2,99%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202624,16−0,118 · −0,49%
23 thg 10, 202624,278−0,075 · −0,31%
22 thg 10, 202624,352+0,033 · +0,13%
21 thg 10, 202624,32−0,063 · −0,26%
20 thg 10, 202624,383+0,026 · +0,11%
19 thg 10, 202624,357−0,084 · −0,34%
18 thg 10, 202624,441+0,012 · +0,05%
17 thg 10, 202624,43+0,073 · +0,30%
16 thg 10, 202624,357−0,041 · −0,17%
15 thg 10, 202624,398+0,038 · +0,16%
14 thg 10, 202624,36+0,099 · +0,41%
13 thg 10, 202624,261−0,178 · −0,73%
12 thg 10, 202624,439−0,252 · −1,02%
11 thg 10, 202624,692+0,020 · +0,08%
10 thg 10, 202624,672−0,133 · −0,53%
9 thg 10, 202624,804+0,043 · +0,17%
8 thg 10, 202624,762−0,021 · −0,09%
7 thg 10, 202624,783+0,099 · +0,40%
6 thg 10, 202624,684+0,103 · +0,42%
5 thg 10, 202624,581−0,105 · −0,43%
4 thg 10, 202624,686−0,016 · −0,07%
3 thg 10, 202624,703−0,058 · −0,24%
2 thg 10, 202624,761−0,131 · −0,52%
1 thg 10, 202624,8920,000 · 0,00%
30 thg 9, 202624,892−0,070 · −0,28%
29 thg 9, 202624,962−0,023 · −0,09%
28 thg 9, 202624,985+0,008 · +0,03%
27 thg 9, 202624,977+0,039 · +0,16%
26 thg 9, 202624,937+0,042 · +0,17%
25 thg 9, 202624,895−0,009 · −0,03%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN24,16 BTN
  • 5 PLN120,8 BTN
  • 10 PLN241,6 BTN
  • 50 PLN1.207,98 BTN
  • 100 PLN2.415,97 BTN
  • 500 PLN12.079,83 BTN
  • 1.000 PLN24.159,66 BTN
  • 5.000 PLN120.798,3 BTN
  • 10.000 PLN241.596,61 BTN
  • 100 BTN4,14 PLN
  • 500 BTN20,7 PLN
  • 1.000 BTN41,39 PLN
  • 2.500 BTN103,48 PLN
  • 5.000 BTN206,96 PLN
  • 10.000 BTN413,91 PLN
  • 50.000 BTN2.069,57 PLN
  • 100.000 BTN4.139,13 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang BTN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 24,16 BTN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BTN = 0,04139 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang BTN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,99%: thấp nhất 24,16, cao nhất 24,985, trung bình 24,616 BTN cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.