Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BTN sang PLN

1 Ngultrum Bhutan bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BTN = 0,04139 PLN1 PLN = 24,16 BTNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,04002
Cao nhất
0,04139
Trung bình
0,04063
Thay đổi
+3,08%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,04139+0,00020 · +0,49%
23 thg 10, 20260,04119+0,00013 · +0,31%
22 thg 10, 20260,04106−0,00005 · −0,13%
21 thg 10, 20260,04112+0,00011 · +0,26%
20 thg 10, 20260,04101−0,00004 · −0,11%
19 thg 10, 20260,04106+0,00014 · +0,35%
18 thg 10, 20260,04091−0,00002 · −0,05%
17 thg 10, 20260,04093−0,00012 · −0,30%
16 thg 10, 20260,04106+0,00007 · +0,17%
15 thg 10, 20260,04099−0,00006 · −0,16%
14 thg 10, 20260,04105−0,00017 · −0,40%
13 thg 10, 20260,04122+0,00030 · +0,74%
12 thg 10, 20260,04092+0,00042 · +1,03%
11 thg 10, 20260,0405−0,00003 · −0,08%
10 thg 10, 20260,04053+0,00022 · +0,54%
9 thg 10, 20260,04032−0,00007 · −0,17%
8 thg 10, 20260,04039+0,00003 · +0,09%
7 thg 10, 20260,04035−0,00016 · −0,40%
6 thg 10, 20260,04051−0,00017 · −0,42%
5 thg 10, 20260,04068+0,00017 · +0,43%
4 thg 10, 20260,04051+0,00003 · +0,07%
3 thg 10, 20260,04048+0,00010 · +0,24%
2 thg 10, 20260,04039+0,00021 · +0,53%
1 thg 10, 20260,040170,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,04017+0,00011 · +0,28%
29 thg 9, 20260,04006+0,00004 · +0,09%
28 thg 9, 20260,04002−0,00001 · −0,03%
27 thg 9, 20260,04004−0,00006 · −0,16%
26 thg 9, 20260,0401−0,00007 · −0,17%
25 thg 9, 20260,04017+0,00001 · +0,03%

Số tiền phổ biến

  • 100 BTN4,14 PLN
  • 500 BTN20,7 PLN
  • 1.000 BTN41,39 PLN
  • 2.500 BTN103,48 PLN
  • 5.000 BTN206,96 PLN
  • 10.000 BTN413,91 PLN
  • 50.000 BTN2.069,57 PLN
  • 100.000 BTN4.139,13 PLN
  • 1 PLN24,16 BTN
  • 5 PLN120,8 BTN
  • 10 PLN241,6 BTN
  • 50 PLN1.207,98 BTN
  • 100 PLN2.415,97 BTN
  • 500 PLN12.079,83 BTN
  • 1.000 PLN24.159,66 BTN
  • 5.000 PLN120.798,3 BTN
  • 10.000 PLN241.596,61 BTN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BTN sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BTN = 0,04139 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 24,16 BTN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BTN sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,08%: thấp nhất 0,04002, cao nhất 0,04139, trung bình 0,04063 PLN cho 1 BTN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.