Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang BND

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Đô la Brunei hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,32523 BND1 BND = 3,075 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,32523
Cao nhất
0,3332
Trung bình
0,32917
Thay đổi
−2,22%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,32523−0,00203 · −0,62%
23 thg 10, 20260,32726−0,00224 · −0,68%
22 thg 10, 20260,3295+0,00095 · +0,29%
21 thg 10, 20260,32855−0,00024 · −0,07%
20 thg 10, 20260,32879+0,00012 · +0,04%
19 thg 10, 20260,32867−0,00045 · −0,14%
18 thg 10, 20260,32912−0,00003 · −0,01%
17 thg 10, 20260,32914−0,00032 · −0,10%
16 thg 10, 20260,32946+0,00012 · +0,04%
15 thg 10, 20260,32934+0,00084 · +0,26%
14 thg 10, 20260,3285+0,00226 · +0,69%
13 thg 10, 20260,32625−0,00056 · −0,17%
12 thg 10, 20260,3268−0,00003 · −0,01%
11 thg 10, 20260,32683−0,00029 · −0,09%
10 thg 10, 20260,32711−0,00143 · −0,44%
9 thg 10, 20260,32855+0,00087 · +0,26%
8 thg 10, 20260,32768−0,00074 · −0,23%
7 thg 10, 20260,32842+0,00086 · +0,26%
6 thg 10, 20260,32756+0,00084 · +0,26%
5 thg 10, 20260,32672−0,00157 · −0,48%
4 thg 10, 20260,32829−0,00027 · −0,08%
3 thg 10, 20260,32856−0,00045 · −0,14%
2 thg 10, 20260,32901−0,00289 · −0,87%
1 thg 10, 20260,3319+0,00039 · +0,12%
30 thg 9, 20260,33151−0,00067 · −0,20%
29 thg 9, 20260,33218−0,00058 · −0,18%
28 thg 9, 20260,33276−0,00044 · −0,13%
27 thg 9, 20260,3332+0,00033 · +0,10%
26 thg 9, 20260,33287+0,00086 · +0,26%
25 thg 9, 20260,33201−0,00061 · −0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,3252 BND
  • 5 PLN1,63 BND
  • 10 PLN3,25 BND
  • 50 PLN16,26 BND
  • 100 PLN32,52 BND
  • 500 PLN162,61 BND
  • 1.000 PLN325,23 BND
  • 5.000 PLN1.626,15 BND
  • 10.000 PLN3.252,29 BND
  • 1 BND3,07 PLN
  • 5 BND15,37 PLN
  • 10 BND30,75 PLN
  • 25 BND76,87 PLN
  • 50 BND153,74 PLN
  • 100 BND307,48 PLN
  • 500 BND1.537,38 PLN
  • 1.000 BND3.074,76 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang BND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,32523 BND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BND = 3,075 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang BND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,22%: thấp nhất 0,32523, cao nhất 0,3332, trung bình 0,32917 BND cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.