Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang BMD

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Đô la Bermuda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 0,25446 BMD1 BMD = 3,93 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,25446
Cao nhất
0,2608
Trung bình
0,2573
Thay đổi
−2,07%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,25446−0,00168 · −0,66%
23 thg 10, 20260,25614−0,00185 · −0,72%
22 thg 10, 20260,258+0,00087 · +0,34%
21 thg 10, 20260,25713−0,00018 · −0,07%
20 thg 10, 20260,25731+0,00042 · +0,16%
19 thg 10, 20260,25689−0,00031 · −0,12%
18 thg 10, 20260,2572−0,00003 · −0,01%
17 thg 10, 20260,25723+0,00008 · +0,03%
16 thg 10, 20260,25716+0,00023 · +0,09%
15 thg 10, 20260,25692+0,00036 · +0,14%
14 thg 10, 20260,25656+0,00181 · +0,71%
13 thg 10, 20260,25475−0,00051 · −0,20%
12 thg 10, 20260,25527−0,00004 · −0,02%
11 thg 10, 20260,25531−0,00012 · −0,05%
10 thg 10, 20260,25543−0,00143 · −0,56%
9 thg 10, 20260,25686+0,00094 · +0,37%
8 thg 10, 20260,25592−0,00081 · −0,31%
7 thg 10, 20260,25672+0,00071 · +0,28%
6 thg 10, 20260,25601+0,00113 · +0,44%
5 thg 10, 20260,25488−0,00180 · −0,70%
4 thg 10, 20260,25668−0,00014 · −0,06%
3 thg 10, 20260,25682−0,00034 · −0,13%
2 thg 10, 20260,25716−0,00219 · −0,85%
1 thg 10, 20260,25935−0,00003 · −0,01%
30 thg 9, 20260,25938−0,00041 · −0,16%
29 thg 9, 20260,25979−0,00063 · −0,24%
28 thg 9, 20260,26042−0,00038 · −0,15%
27 thg 9, 20260,2608+0,00026 · +0,10%
26 thg 9, 20260,26054+0,00103 · +0,40%
25 thg 9, 20260,25951−0,00032 · −0,12%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN0,2545 BMD
  • 5 PLN1,27 BMD
  • 10 PLN2,54 BMD
  • 50 PLN12,72 BMD
  • 100 PLN25,45 BMD
  • 500 PLN127,23 BMD
  • 1.000 PLN254,46 BMD
  • 5.000 PLN1.272,29 BMD
  • 10.000 PLN2.544,57 BMD
  • 1 BMD3,93 PLN
  • 5 BMD19,65 PLN
  • 10 BMD39,3 PLN
  • 25 BMD98,25 PLN
  • 50 BMD196,5 PLN
  • 100 BMD392,99 PLN
  • 500 BMD1.964,97 PLN
  • 1.000 BMD3.929,94 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang BMD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 0,25446 BMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BMD = 3,93 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang BMD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,07%: thấp nhất 0,25446, cao nhất 0,2608, trung bình 0,2573 BMD cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.