Tỷ giá EUR sang BMD
1 Euro bằng bao nhiêu Đô la Bermuda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 1,12 BMD1 BMD = 0,89253 EURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,118
- Cao nhất
- 1,139
- Trung bình
- 1,126
- Thay đổi
- −1,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,12 | −0,001 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,121 | −0,003 · −0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,124 | +0,002 · +0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,123 | −0,001 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,124 | +0,001 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,123 | −0,001 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,124 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,124 | 0,000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,124 | +0,001 · +0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,123 | +0,001 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,121 | +0,004 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,118 | −0,003 · −0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,12 | 0,000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,12 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,12 | −0,004 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,124 | +0,003 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,12 | −0,003 · −0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,123 | +0,002 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,121 | +0,003 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,118 | −0,007 · −0,66% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,126 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,125 | 0,000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,125 | −0,006 · −0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,132 | −0,002 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,133 | −0,003 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,136 | −0,003 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,139 | 0,000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,139 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,139 | +0,002 · +0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,137 | −0,001 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR1,12 BMD
- 5 EUR5,6 BMD
- 10 EUR11,2 BMD
- 50 EUR56,02 BMD
- 100 EUR112,04 BMD
- 500 EUR560,2 BMD
- 1.000 EUR1.120,41 BMD
- 5.000 EUR5.602,04 BMD
- 10.000 EUR11.204,08 BMD
- 10 BMD8,93 EUR
- 50 BMD44,63 EUR
- 100 BMD89,25 EUR
- 250 BMD223,13 EUR
- 500 BMD446,27 EUR
- 1.000 BMD892,53 EUR
- 5.000 BMD4.462,66 EUR
- 10.000 BMD8.925,32 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang BMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 1,12 BMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BMD = 0,89253 EUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang BMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,52%: thấp nhất 1,118, cao nhất 1,139, trung bình 1,126 BMD cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.