Tỷ giá PKR sang TRY
1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PKR = 0,17969 TRY1 TRY = 5,565 PKRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,1757
- Cao nhất
- 0,17969
- Trung bình
- 0,1779
- Thay đổi
- +2,27%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,17969 | +0,00002 · +0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,17967 | +0,00041 · +0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,17926 | −0,00017 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,17943 | +0,00042 · +0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,17901 | +0,00055 · +0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,17845 | −0,00012 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,17857 | −0,00049 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,17906 | +0,00026 · +0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,1788 | +0,00031 · +0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,17849 | +0,00010 · +0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,17839 | +0,00038 · +0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,17801 | −0,00026 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,17827 | +0,00060 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,17766 | −0,00081 · −0,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,17847 | +0,00019 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,17828 | +0,00043 · +0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,17785 | +0,00020 · +0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,17765 | −0,00020 · −0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,17785 | +0,00031 · +0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,17754 | +0,00027 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,17727 | −0,00035 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,17762 | +0,00030 · +0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,17732 | +0,00033 · +0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,17699 | +0,00008 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,17692 | +0,00012 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,17679 | +0,00016 · +0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,17663 | +0,00033 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,1763 | −0,00010 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,1764 | −0,00024 · −0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,17664 | +0,00094 · +0,53% |
Số tiền phổ biến
- 10 PKR1,8 TRY
- 50 PKR8,98 TRY
- 100 PKR17,97 TRY
- 250 PKR44,92 TRY
- 500 PKR89,84 TRY
- 1.000 PKR179,69 TRY
- 5.000 PKR898,45 TRY
- 10.000 PKR1.796,9 TRY
- 1 TRY5,57 PKR
- 5 TRY27,83 PKR
- 10 TRY55,65 PKR
- 50 TRY278,26 PKR
- 100 TRY556,52 PKR
- 500 TRY2.782,58 PKR
- 1.000 TRY5.565,15 PKR
- 5.000 TRY27.825,77 PKR
- 10.000 TRY55.651,53 PKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PKR sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PKR = 0,17969 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 5,565 PKR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PKR sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,27%: thấp nhất 0,1757, cao nhất 0,17969, trung bình 0,1779 TRY cho 1 PKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.