Tỷ giá PKR sang KRW
1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PKR = 4,784 KRW1 KRW = 0,20901 PKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4,779
- Cao nhất
- 4,913
- Trung bình
- 4,844
- Thay đổi
- −2,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 4,784 | +0,001 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 4,784 | −0,002 · −0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 4,786 | +0,007 · +0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 4,779 | −0,015 · −0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 4,794 | +0,008 · +0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 4,787 | −0,011 · −0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 4,797 | −0,023 · −0,48% |
| 18 thg 10, 2026 | 4,82 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 4,821 | −0,031 · −0,64% |
| 16 thg 10, 2026 | 4,851 | −0,016 · −0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 4,867 | +0,035 · +0,73% |
| 14 thg 10, 2026 | 4,832 | −0,019 · −0,38% |
| 13 thg 10, 2026 | 4,851 | +0,024 · +0,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 4,827 | −0,009 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 4,836 | −0,003 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 4,839 | −0,010 · −0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 4,849 | +0,016 · +0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 4,833 | −0,001 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 4,834 | −0,021 · −0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 4,855 | −0,008 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 4,863 | +0,017 · +0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 4,846 | −0,008 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 4,855 | −0,043 · −0,87% |
| 2 thg 10, 2026 | 4,897 | −0,004 · −0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 4,901 | +0,010 · +0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 4,892 | −0,009 · −0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 4,901 | +0,003 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 4,898 | +0,012 · +0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 4,886 | −0,002 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 4,888 | −0,026 · −0,52% |
Số tiền phổ biến
- 1 PKR4,78 KRW
- 5 PKR23,92 KRW
- 10 PKR47,84 KRW
- 25 PKR119,61 KRW
- 50 PKR239,22 KRW
- 100 PKR478,44 KRW
- 500 PKR2.392,19 KRW
- 1.000 PKR4.784,39 KRW
- 100 KRW20,9 PKR
- 500 KRW104,51 PKR
- 1.000 KRW209,01 PKR
- 5.000 KRW1.045,07 PKR
- 10.000 KRW2.090,13 PKR
- 50.000 KRW10.450,66 PKR
- 100.000 KRW20.901,31 PKR
- 500.000 KRW104.506,56 PKR
- 1.000.000 KRW209.013,12 PKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PKR sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PKR = 4,784 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,20901 PKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PKR sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,63%: thấp nhất 4,779, cao nhất 4,913, trung bình 4,844 KRW cho 1 PKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.