Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PKR sang INR

1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PKR = 0,34305 INR1 INR = 2,915 PKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,34098
Cao nhất
0,34966
Trung bình
0,34532
Thay đổi
−0,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,34305−0,00015 · −0,04%
24 thg 10, 20260,3432+0,00065 · +0,19%
23 thg 10, 20260,34255+0,00157 · +0,46%
22 thg 10, 20260,34098−0,00121 · −0,35%
21 thg 10, 20260,34219+0,00003 · +0,01%
20 thg 10, 20260,34216+0,00065 · +0,19%
19 thg 10, 20260,34152−0,00172 · −0,50%
18 thg 10, 20260,34324+0,00023 · +0,07%
17 thg 10, 20260,343+0,00090 · +0,26%
16 thg 10, 20260,3421−0,00069 · −0,20%
15 thg 10, 20260,3428−0,00017 · −0,05%
14 thg 10, 20260,34297−0,00042 · −0,12%
13 thg 10, 20260,34338−0,00256 · −0,74%
12 thg 10, 20260,34594−0,00299 · −0,86%
11 thg 10, 20260,34893+0,00019 · +0,05%
10 thg 10, 20260,34874−0,00036 · −0,10%
9 thg 10, 20260,3491−0,00056 · −0,16%
8 thg 10, 20260,34966+0,00104 · +0,30%
7 thg 10, 20260,34862−0,00009 · −0,02%
6 thg 10, 20260,34871+0,00040 · +0,12%
5 thg 10, 20260,34831+0,00131 · +0,38%
4 thg 10, 20260,34699−0,00068 · −0,20%
3 thg 10, 20260,34768+0,00007 · +0,02%
2 thg 10, 20260,34761+0,00114 · +0,33%
1 thg 10, 20260,34647+0,00006 · +0,02%
30 thg 9, 20260,34641−0,00030 · −0,09%
29 thg 9, 20260,34671+0,00071 · +0,21%
28 thg 9, 20260,346+0,00068 · +0,20%
27 thg 9, 20260,34532+0,00004 · +0,01%
26 thg 9, 20260,34528

Số tiền phổ biến

  • 10 PKR3,43 INR
  • 50 PKR17,15 INR
  • 100 PKR34,3 INR
  • 250 PKR85,76 INR
  • 500 PKR171,52 INR
  • 1.000 PKR343,05 INR
  • 5.000 PKR1.715,24 INR
  • 10.000 PKR3.430,48 INR
  • 10 INR29,15 PKR
  • 50 INR145,75 PKR
  • 100 INR291,5 PKR
  • 500 INR1.457,52 PKR
  • 1.000 INR2.915,05 PKR
  • 5.000 INR14.575,23 PKR
  • 10.000 INR29.150,46 PKR
  • 50.000 INR145.752,28 PKR
  • 100.000 INR291.504,56 PKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PKR sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PKR = 0,34305 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 2,915 PKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PKR sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,65%: thấp nhất 0,34098, cao nhất 0,34966, trung bình 0,34532 INR cho 1 PKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.