Tỷ giá PKR sang AMD
1 Rupee Pakistan bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PKR = 1,305 AMD1 AMD = 0,76636 PKRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,303
- Cao nhất
- 1,318
- Trung bình
- 1,308
- Thay đổi
- −0,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,305 | 0,000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,305 | 0,000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,305 | −0,002 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,306 | +0,001 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,305 | −0,001 · −0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,306 | −0,003 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,309 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,309 | +0,003 · +0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,305 | +0,001 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,304 | −0,003 · −0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,307 | +0,001 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,306 | −0,004 · −0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,31 | +0,002 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,307 | −0,001 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,308 | +0,001 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,308 | +0,005 · +0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,303 | −0,004 · −0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,307 | −0,001 · −0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,308 | 0,000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,308 | 0,000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,308 | −0,002 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,31 | −0,007 · −0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,318 | +0,003 · +0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,315 | +0,003 · +0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,312 | 0,000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,312 | −0,002 · −0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,314 | +0,003 · +0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,311 | −0,001 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,311 | +0,001 · +0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,311 | +0,002 · +0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 PKR1,3 AMD
- 5 PKR6,52 AMD
- 10 PKR13,05 AMD
- 25 PKR32,62 AMD
- 50 PKR65,24 AMD
- 100 PKR130,49 AMD
- 500 PKR652,43 AMD
- 1.000 PKR1.304,87 AMD
- 100 AMD76,64 PKR
- 500 AMD383,18 PKR
- 1.000 AMD766,36 PKR
- 5.000 AMD3.831,81 PKR
- 10.000 AMD7.663,62 PKR
- 50.000 AMD38.318,11 PKR
- 100.000 AMD76.636,23 PKR
- 500.000 AMD383.181,13 PKR
- 1.000.000 AMD766.362,25 PKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PKR sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PKR = 1,305 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,76636 PKR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PKR sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,31%: thấp nhất 1,303, cao nhất 1,318, trung bình 1,308 AMD cho 1 PKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.