Tỷ giá AMD sang PKR
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Rupee Pakistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,76636 PKR1 PKR = 1,305 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,75889
- Cao nhất
- 0,76732
- Trung bình
- 0,76427
- Thay đổi
- +0,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,76636 | −0,00011 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,76647 | +0,00001 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,76646 | +0,00103 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,76543 | −0,00069 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,76612 | +0,00031 · +0,04% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,7658 | +0,00176 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,76405 | −0,00008 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,76413 | −0,00201 · −0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,76614 | −0,00075 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,7669 | +0,00157 · +0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,76533 | −0,00048 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,76581 | +0,00221 · +0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,76359 | −0,00128 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,76487 | +0,00057 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,76431 | −0,00036 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,76467 | −0,00266 · −0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,76732 | +0,00218 · +0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,76515 | +0,00086 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,76428 | −0,00007 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,76436 | −0,00027 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,76463 | +0,00144 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,76319 | +0,00430 · +0,57% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,75889 | −0,00161 · −0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,76051 | −0,00150 · −0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,762 | −0,00025 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,76225 | +0,00130 · +0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,76095 | −0,00193 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,76288 | +0,00035 · +0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,76253 | −0,00040 · −0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,76293 | −0,00109 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD76,64 PKR
- 500 AMD383,18 PKR
- 1.000 AMD766,36 PKR
- 5.000 AMD3.831,81 PKR
- 10.000 AMD7.663,62 PKR
- 50.000 AMD38.318,11 PKR
- 100.000 AMD76.636,23 PKR
- 500.000 AMD383.181,13 PKR
- 1.000.000 AMD766.362,25 PKR
- 1 PKR1,3 AMD
- 5 PKR6,52 AMD
- 10 PKR13,05 AMD
- 25 PKR32,62 AMD
- 50 PKR65,24 AMD
- 100 PKR130,49 AMD
- 500 PKR652,43 AMD
- 1.000 PKR1.304,87 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang PKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,76636 PKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PKR = 1,305 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang PKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,31%: thấp nhất 0,75889, cao nhất 0,76732, trung bình 0,76427 PKR cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.