Tỷ giá PGK sang EUR
1 Kina Papua New Guinea bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PGK = 0,20235 EUR1 EUR = 4,942 PGKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,19425
- Cao nhất
- 0,20326
- Trung bình
- 0,19857
- Thay đổi
- +2,40%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,20235 | +0,00292 · +1,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,19943 | +0,00069 · +0,35% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,19874 | −0,00149 · −0,75% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,20023 | +0,00173 · +0,87% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,1985 | +0,00247 · +1,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,19603 | −0,00678 · −3,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,20281 | +0,00433 · +2,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,19847 | +0,00222 · +1,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,19625 | −0,00025 · −0,13% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,1965 | −0,00009 · −0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,19659 | −0,00072 · −0,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,19731 | −0,00053 · −0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,19784 | −0,00538 · −2,65% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,20322 | +0,00365 · +1,83% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,19958 | +0,00327 · +1,67% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,19631 | −0,00081 · −0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,19712 | +0,00046 · +0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,19665 | −0,00126 · −0,64% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,19792 | −0,00115 · −0,58% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,19906 | −0,00420 · −2,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,20326 | +0,00216 · +1,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,20111 | +0,00463 · +2,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,19647 | −0,00142 · −0,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,19789 | +0,00284 · +1,45% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,19506 | −0,00189 · −0,96% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,19695 | +0,00270 · +1,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,19425 | −0,00854 · −4,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,2028 | +0,00205 · +1,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,20075 | +0,00314 · +1,59% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,19761 |
Số tiền phổ biến
- 10 PGK2,02 EUR
- 50 PGK10,12 EUR
- 100 PGK20,23 EUR
- 250 PGK50,59 EUR
- 500 PGK101,17 EUR
- 1.000 PGK202,35 EUR
- 5.000 PGK1.011,73 EUR
- 10.000 PGK2.023,46 EUR
- 1 EUR4,94 PGK
- 5 EUR24,71 PGK
- 10 EUR49,42 PGK
- 50 EUR247,1 PGK
- 100 EUR494,2 PGK
- 500 EUR2.471,01 PGK
- 1.000 EUR4.942,02 PGK
- 5.000 EUR24.710,1 PGK
- 10.000 EUR49.420,2 PGK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PGK sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PGK = 0,20235 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 4,942 PGK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PGK sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,40%: thấp nhất 0,19425, cao nhất 0,20326, trung bình 0,19857 EUR cho 1 PGK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.