Tỷ giá OMR sang AMD
1 Rial Oman bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 OMR = 941,69 AMD1 AMD = 0,0010619 OMRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 937,04
- Cao nhất
- 948,83
- Trung bình
- 942,06
- Thay đổi
- −0,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 941,69 | +3,36 · +0,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 938,33 | −0,43 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 938,76 | +0,39 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 938,37 | −1,16 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 939,53 | −2,78 · −0,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 942,31 | +1,15 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 941,16 | −6,39 · −0,67% |
| 17 thg 10, 2026 | 947,55 | +8,23 · +0,88% |
| 16 thg 10, 2026 | 939,32 | +0,67 · +0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 938,65 | −0,83 · −0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 939,48 | −1,10 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 940,59 | −0,89 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 941,48 | +0,36 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 941,12 | −0,55 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 941,67 | +1,78 · +0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 939,89 | +2,85 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 937,04 | −3,23 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 940,28 | +0,25 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 940,03 | −1,44 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 941,46 | −0,79 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 942,25 | −1,76 · −0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 944,01 | −4,82 · −0,51% |
| 2 thg 10, 2026 | 948,83 | +2,34 · +0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 946,49 | +1,53 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 944,96 | +0,25 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 944,70 | −1,23 · −0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 945,93 | +1,77 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 944,16 | +0,28 · +0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 943,88 | +0,06 · +0,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 943,82 | −2,44 · −0,26% |
Số tiền phổ biến
- 1 OMR941,69 AMD
- 5 OMR4.708,44 AMD
- 10 OMR9.416,88 AMD
- 25 OMR23.542,19 AMD
- 50 OMR47.084,39 AMD
- 100 OMR94.168,77 AMD
- 500 OMR470.843,86 AMD
- 1.000 OMR941.687,72 AMD
- 100 AMD0,1062 OMR
- 500 AMD0,531 OMR
- 1.000 AMD1,06 OMR
- 5.000 AMD5,31 OMR
- 10.000 AMD10,62 OMR
- 50.000 AMD53,1 OMR
- 100.000 AMD106,19 OMR
- 500.000 AMD530,96 OMR
- 1.000.000 AMD1.061,92 OMR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá OMR sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 OMR = 941,69 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,0010619 OMR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá OMR sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,48%: thấp nhất 937,04, cao nhất 948,83, trung bình 942,06 AMD cho 1 OMR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.