Tỷ giá AMD sang OMR
1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Rial Oman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AMD = 0,0010619 OMR1 OMR = 941,69 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0010539
- Cao nhất
- 0,0010672
- Trung bình
- 0,0010615
- Thay đổi
- +0,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0010619 | −0,0000038 · −0,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0010657 | +0,0000005 · +0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0010652 | −0,0000004 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0010657 | +0,0000013 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0010644 | +0,0000031 · +0,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0010612 | −0,0000013 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0010625 | +0,0000072 · +0,68% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0010554 | −0,0000092 · −0,87% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0010646 | −0,0000008 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0010654 | +0,0000009 · +0,09% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0010644 | +0,0000012 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0010632 | +0,0000010 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0010622 | −0,0000004 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0010626 | +0,0000006 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0010619 | −0,0000020 · −0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,001064 | −0,0000032 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0010672 | +0,0000037 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0010635 | −0,0000003 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0010638 | +0,0000016 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0010622 | +0,0000009 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0010613 | +0,0000020 · +0,19% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0010593 | +0,0000054 · +0,51% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0010539 | −0,0000026 · −0,25% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0010565 | −0,0000017 · −0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0010582 | −0,0000003 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0010585 | +0,0000014 · +0,13% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0010572 | −0,0000020 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0010591 | −0,0000003 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0010595 | −0,0000001 · −0,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0010595 | +0,0000027 · +0,26% |
Số tiền phổ biến
- 100 AMD0,1062 OMR
- 500 AMD0,531 OMR
- 1.000 AMD1,06 OMR
- 5.000 AMD5,31 OMR
- 10.000 AMD10,62 OMR
- 50.000 AMD53,1 OMR
- 100.000 AMD106,19 OMR
- 500.000 AMD530,96 OMR
- 1.000.000 AMD1.061,92 OMR
- 1 OMR941,69 AMD
- 5 OMR4.708,44 AMD
- 10 OMR9.416,88 AMD
- 25 OMR23.542,19 AMD
- 50 OMR47.084,39 AMD
- 100 OMR94.168,77 AMD
- 500 OMR470.843,86 AMD
- 1.000 OMR941.687,72 AMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AMD sang OMR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AMD = 0,0010619 OMR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 OMR = 941,69 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AMD sang OMR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,48%: thấp nhất 0,0010539, cao nhất 0,0010672, trung bình 0,0010615 OMR cho 1 AMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.